Joy, Happiness & Cheerfulness · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
collapse
sụp đổ, ngã quỵ
After the sixteen-hour trek, he did collapse onto the mattress.
Sau chuyến đi bộ dài suốt mười sáu tiếng, anh ấy ngã quỵ xuống giường vì kiệt sức.
competitive
có tính cạnh tranh
Athletes are naturally competitive, always striving for top victory.
Các vận động viên thể thao thường có tinh thần cạnh tranh rất cao.
emotion
cảm xúc
Music has unique power to stir deep emotion across cultures.
Âm nhạc có sức mạnh kỳ diệu giúp khơi gợi những cảm xúc sâu lắng.
react
phản ứng
Take time to reflect so you do not react impulsively in anger.
Hãy bình tĩnh suy nghĩ để không phản ứng một cách bốc đồng lúc nóng giận.
cheerful
vui tươi, rạng rỡ
He always has a cheerful voice on the phone.
Anh ấy luôn cất giọng vui tươi đầy năng lượng mỗi khi nghe điện thoại.
delighted
rất vui mừng
We were delighted to hear the wonderful news.
Chúng tôi vô cùng vui mừng khi nhận được tin vui bất ngờ đó.
enthusiastic
nhiệt tình, hào hứng
She is enthusiastic about learning new foreign languages.
Cô ấy luôn rất nhiệt tình trong việc học thêm các ngoại ngữ mới.
positive
tích cực, lạc quan
Try to keep a positive attitude when facing difficulties.
Hãy cố gắng giữ vững thái độ sống tích cực khi đối mặt với thử thách.
content
hài lòng, bằng lòng
She felt content with her simple life in the countryside.
Cô ấy luôn cảm thấy bằng lòng với cuộc sống giản dị và bình yên ở miền quê.
laughter
tiếng cười
The living room was full of warmth and laughter yesterday.
Căn phòng ngập tràn hơi ấm gia đình và tiếng cười rộn rã.