Joy, Happiness & Cheerfulness · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. collapse

    sụp đổ, ngã quỵ

    After the sixteen-hour trek, he did collapse onto the mattress.

    Sau chuyến đi bộ dài suốt mười sáu tiếng, anh ấy ngã quỵ xuống giường vì kiệt sức.

  2. competitive

    có tính cạnh tranh

    Athletes are naturally competitive, always striving for top victory.

    Các vận động viên thể thao thường có tinh thần cạnh tranh rất cao.

  3. emotion

    cảm xúc

    Music has unique power to stir deep emotion across cultures.

    Âm nhạc có sức mạnh kỳ diệu giúp khơi gợi những cảm xúc sâu lắng.

  4. react

    phản ứng

    Take time to reflect so you do not react impulsively in anger.

    Hãy bình tĩnh suy nghĩ để không phản ứng một cách bốc đồng lúc nóng giận.

  5. cheerful

    vui tươi, rạng rỡ

    He always has a cheerful voice on the phone.

    Anh ấy luôn cất giọng vui tươi đầy năng lượng mỗi khi nghe điện thoại.

  6. delighted

    rất vui mừng

    We were delighted to hear the wonderful news.

    Chúng tôi vô cùng vui mừng khi nhận được tin vui bất ngờ đó.

  7. enthusiastic

    nhiệt tình, hào hứng

    She is enthusiastic about learning new foreign languages.

    Cô ấy luôn rất nhiệt tình trong việc học thêm các ngoại ngữ mới.

  8. positive

    tích cực, lạc quan

    Try to keep a positive attitude when facing difficulties.

    Hãy cố gắng giữ vững thái độ sống tích cực khi đối mặt với thử thách.

  9. content

    hài lòng, bằng lòng

    She felt content with her simple life in the countryside.

    Cô ấy luôn cảm thấy bằng lòng với cuộc sống giản dị và bình yên ở miền quê.

  10. laughter

    tiếng cười

    The living room was full of warmth and laughter yesterday.

    Căn phòng ngập tràn hơi ấm gia đình và tiếng cười rộn rã.