Sadness, Grief & Heartbreak · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
delight
niềm vui thích
The children opened their gifts with great delight.
Lũ trẻ mở từng gói quà giáng sinh với niềm vui thích rạng ngời.
excitement
sự hào hứng, phấn khích
There was great excitement when our team scored the winning goal.
Khán đài như vỡ òa trong sự phấn khích khi đội nhà ghi bàn quyết định.
depressed
chán nản, u uất
Rainy and dark days make some people feel depressed.
Những ngày mưa rả rích và xám xịt dễ khiến tâm trạng con người cảm thấy u uất.
miserable
khổ sở, đáng thương
Cold weather and bad flu made him feel miserable.
Cơn cảm sốt nặng kết hợp với thời tiết giá buốt khiến anh ấy cảm thấy vô cùng khổ sở.
sadness
nỗi buồn
Music can often heal sadness after a loss.
Những giai điệu êm dịu có thể xoa dịu nỗi buồn sau những mất mát.
sorrow
nỗi đau buồn
Time gradually softens the great sorrow in our hearts.
Thời gian sẽ dần làm nguôi ngoai nỗi đau buồn sâu kín trong lòng.
hopeless
tuyệt vọng, vô vọng
The situation seemed hopeless until unexpected help arrived.
Mọi việc tưởng chừng đã hoàn toàn vô vọng cho đến khi có người tới hỗ trợ kịp thời.
disappointment
sự thất vọng
Failing the driving test was a bitter disappointment to him.
Trượt kỳ thi sát hạch lái xe là một sự thất vọng lớn đối với anh ấy.
annoyed
bực mình, khó chịu
She was annoyed by the loud noise from next door.
Cô ấy cảm thấy rất khó chịu vì tiếng ồn lớn phát ra từ nhà hàng xóm bên cạnh.
anger
cơn giận, sự tức giận
He managed to control his anger and spoke politely.
Anh ấy đã cố gắng kiềm chế cơn giận và đối đáp lại một cách lịch thiệp.