Sadness, Grief & Heartbreak · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. delight

    niềm vui thích

    The children opened their gifts with great delight.

    Lũ trẻ mở từng gói quà giáng sinh với niềm vui thích rạng ngời.

  2. excitement

    sự hào hứng, phấn khích

    There was great excitement when our team scored the winning goal.

    Khán đài như vỡ òa trong sự phấn khích khi đội nhà ghi bàn quyết định.

  3. depressed

    chán nản, u uất

    Rainy and dark days make some people feel depressed.

    Những ngày mưa rả rích và xám xịt dễ khiến tâm trạng con người cảm thấy u uất.

  4. miserable

    khổ sở, đáng thương

    Cold weather and bad flu made him feel miserable.

    Cơn cảm sốt nặng kết hợp với thời tiết giá buốt khiến anh ấy cảm thấy vô cùng khổ sở.

  5. sadness

    nỗi buồn

    Music can often heal sadness after a loss.

    Những giai điệu êm dịu có thể xoa dịu nỗi buồn sau những mất mát.

  6. sorrow

    nỗi đau buồn

    Time gradually softens the great sorrow in our hearts.

    Thời gian sẽ dần làm nguôi ngoai nỗi đau buồn sâu kín trong lòng.

  7. hopeless

    tuyệt vọng, vô vọng

    The situation seemed hopeless until unexpected help arrived.

    Mọi việc tưởng chừng đã hoàn toàn vô vọng cho đến khi có người tới hỗ trợ kịp thời.

  8. disappointment

    sự thất vọng

    Failing the driving test was a bitter disappointment to him.

    Trượt kỳ thi sát hạch lái xe là một sự thất vọng lớn đối với anh ấy.

  9. annoyed

    bực mình, khó chịu

    She was annoyed by the loud noise from next door.

    Cô ấy cảm thấy rất khó chịu vì tiếng ồn lớn phát ra từ nhà hàng xóm bên cạnh.

  10. anger

    cơn giận, sự tức giận

    He managed to control his anger and spoke politely.

    Anh ấy đã cố gắng kiềm chế cơn giận và đối đáp lại một cách lịch thiệp.