Anger, Frustration & Annoyance · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. rage

    cơn thịnh nộ

    He flew into a rage when his laptop crashed.

    Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi chiếc máy tính bỗng nhiên sập nguồn và mất dữ liệu.

  2. temper

    tính nóng nảy, tính khí

    It is dangerous to lose your temper in traffic jams.

    Để mất bình tĩnh khi lái xe trong giờ tắc đường là điều rất nguy hiểm.

  3. frustrated

    bực bội, nản lòng

    He felt frustrated when his old computer kept freezing.

    Anh ấy cảm thấy vô cùng bực bội khi chiếc máy tính cũ liên tục bị đơ màn hình.

  4. bitter

    cay đắng, chua chát

    He sounded bitter about missing the promotion opportunity.

    Anh ấy tỏ ra khá chua chát khi nói về việc bị lỡ mất cơ hội thăng tiến.

  5. irritate

    làm phát cáu, chọc tức

    His continuous complaints irritate everyone in the office.

    Những lời than vãn không dứt của anh ta làm phát cáu mọi người trong văn phòng.

  6. frustration

    sự bực bội

    She threw her pencil down in frustration after writing errors.

    Cô ấy buông chiếc bút xuống bàn trong sự bực bội sau khi làm hỏng bản vẽ.

  7. scared

    hoảng sợ, sợ hãi

    The dog was scared by the sudden loud lightning strike.

    Chú cún nhỏ sợ hãi trước tia sét bất ngờ rạch ngang bầu trời đêm.

  8. terrified

    khiếp sợ, kinh hãi

    He was terrified when he encountered a wild bear in the forest.

    Anh ấy kinh hãi tột cùng khi chạm trán một chú gấu hoang trong rừng sâu.

  9. scare

    làm sợ hãi, dọa dẫm

    Sudden loud thunder can scare young pets inside the house.

    Tiếng sấm rền vang bất chợt có thể làm thú cưng trong nhà hoảng sợ.

  10. horrible

    kinh khủng, tồi tệ

    They witnessed a horrible car crash on the wet highway.

    Họ đã chứng kiến một vụ tai nạn giao thông kinh khủng trên đường cao tốc.