Anger, Frustration & Annoyance · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
rage
cơn thịnh nộ
He flew into a rage when his laptop crashed.
Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi chiếc máy tính bỗng nhiên sập nguồn và mất dữ liệu.
temper
tính nóng nảy, tính khí
It is dangerous to lose your temper in traffic jams.
Để mất bình tĩnh khi lái xe trong giờ tắc đường là điều rất nguy hiểm.
frustrated
bực bội, nản lòng
He felt frustrated when his old computer kept freezing.
Anh ấy cảm thấy vô cùng bực bội khi chiếc máy tính cũ liên tục bị đơ màn hình.
bitter
cay đắng, chua chát
He sounded bitter about missing the promotion opportunity.
Anh ấy tỏ ra khá chua chát khi nói về việc bị lỡ mất cơ hội thăng tiến.
irritate
làm phát cáu, chọc tức
His continuous complaints irritate everyone in the office.
Những lời than vãn không dứt của anh ta làm phát cáu mọi người trong văn phòng.
frustration
sự bực bội
She threw her pencil down in frustration after writing errors.
Cô ấy buông chiếc bút xuống bàn trong sự bực bội sau khi làm hỏng bản vẽ.
scared
hoảng sợ, sợ hãi
The dog was scared by the sudden loud lightning strike.
Chú cún nhỏ sợ hãi trước tia sét bất ngờ rạch ngang bầu trời đêm.
terrified
khiếp sợ, kinh hãi
He was terrified when he encountered a wild bear in the forest.
Anh ấy kinh hãi tột cùng khi chạm trán một chú gấu hoang trong rừng sâu.
scare
làm sợ hãi, dọa dẫm
Sudden loud thunder can scare young pets inside the house.
Tiếng sấm rền vang bất chợt có thể làm thú cưng trong nhà hoảng sợ.
horrible
kinh khủng, tồi tệ
They witnessed a horrible car crash on the wet highway.
Họ đã chứng kiến một vụ tai nạn giao thông kinh khủng trên đường cao tốc.