Worry, Anxiety & Stress · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
tremble
run rẩy
His hands began to tremble as he waited for the results.
Đôi tay anh ấy khẽ run rẩy trong lúc hồi hộp chờ đợi kết quả xét nghiệm.
shiver
rùng mình, run rẩy
I shiver whenever I walk past that creepy graveyard.
Tôi bất giác rùng mình ớn lạnh mỗi khi đi qua khu nghĩa trang vắng vẻ.
terror
nỗi khiếp sợ
The loud explosion caused widespread terror throughout the village.
Tiếng nổ lớn trong đêm gây ra nỗi khiếp sợ bao trùm khắp xóm làng.
stressed
bị căng thẳng
Office workers often feel stressed before major project deadlines.
Nhân viên văn phòng thường cảm thấy bị căng thẳng trước những hạn chót công việc quan trọng.
concerned
lo lắng, bận tâm
The doctor looked concerned when checking the blood report.
Bác sĩ tỏ vẻ lo lắng khi xem kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân.
anxiety
sự lo âu, bồn chồn
Meditation helps reduce stress and daily anxiety.
Tập hít thở sâu và thiền giúp giảm bớt căng thẳng và sự lo âu thường nhật.
tense
căng thẳng
The room fell tense as the election votes were announced.
Không khí trong khán phòng trở nên căng thẳng khi chuẩn bị công bố kết quả bầu cử.
exhausted
kiệt sức
She was exhausted after working overtime for three weeks straight.
Cô ấy gần như kiệt sức sau nhiều ngày liên tục làm thêm giờ ở công ty.
tension
sự căng thẳng
Friendly humor helped relieve the awkward tension in the room.
Một mẩu chuyện cười duyên dáng đã giúp xua tan sự căng thẳng trong phòng họp.
amazed
kinh ngạc, sửng sốt
Visitors were amazed by the majestic height of the waterfall.
Khách du lịch vô cùng kinh ngạc trước vẻ đẹp hùng vĩ của ngọn thác khổng lồ.