Worry, Anxiety & Stress · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. tremble

    run rẩy

    His hands began to tremble as he waited for the results.

    Đôi tay anh ấy khẽ run rẩy trong lúc hồi hộp chờ đợi kết quả xét nghiệm.

  2. shiver

    rùng mình, run rẩy

    I shiver whenever I walk past that creepy graveyard.

    Tôi bất giác rùng mình ớn lạnh mỗi khi đi qua khu nghĩa trang vắng vẻ.

  3. terror

    nỗi khiếp sợ

    The loud explosion caused widespread terror throughout the village.

    Tiếng nổ lớn trong đêm gây ra nỗi khiếp sợ bao trùm khắp xóm làng.

  4. stressed

    bị căng thẳng

    Office workers often feel stressed before major project deadlines.

    Nhân viên văn phòng thường cảm thấy bị căng thẳng trước những hạn chót công việc quan trọng.

  5. concerned

    lo lắng, bận tâm

    The doctor looked concerned when checking the blood report.

    Bác sĩ tỏ vẻ lo lắng khi xem kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân.

  6. anxiety

    sự lo âu, bồn chồn

    Meditation helps reduce stress and daily anxiety.

    Tập hít thở sâu và thiền giúp giảm bớt căng thẳng và sự lo âu thường nhật.

  7. tense

    căng thẳng

    The room fell tense as the election votes were announced.

    Không khí trong khán phòng trở nên căng thẳng khi chuẩn bị công bố kết quả bầu cử.

  8. exhausted

    kiệt sức

    She was exhausted after working overtime for three weeks straight.

    Cô ấy gần như kiệt sức sau nhiều ngày liên tục làm thêm giờ ở công ty.

  9. tension

    sự căng thẳng

    Friendly humor helped relieve the awkward tension in the room.

    Một mẩu chuyện cười duyên dáng đã giúp xua tan sự căng thẳng trong phòng họp.

  10. amazed

    kinh ngạc, sửng sốt

    Visitors were amazed by the majestic height of the waterfall.

    Khách du lịch vô cùng kinh ngạc trước vẻ đẹp hùng vĩ của ngọn thác khổng lồ.