Surprise, Amazement & Wonder · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
shocked
bị sốc, bàng hoàng
The public was shocked by the unexpected cancellation of flights.
Người dân hết sức bàng hoàng trước tin tức chuyến bay bị hủy đột ngột.
unexpected
bất ngờ, không lường trước
An unexpected rain shower caught everyone without umbrellas.
Cơn mưa rào bất ngờ khiến người đi đường không kịp tìm chỗ trú.
curious
tò mò, hiếu kỳ
The curious puppy sniffed every corner of the new living room.
Chú cún con tò mò chạy lăng xăng khám phá mọi góc trong căn nhà mới.
unbelievable
không thể tin được
Saving all passengers in that snowstorm was an unbelievable achievement.
Cứu hộ thành công toàn bộ hành khách giữa bão tuyết là một kỳ tích không thể tin được.
fascinate
cuốn hút, mê hoặc
Stories about deep ocean creatures fascinate young science students.
Những bí ẩn dưới đáy đại dương luôn mê hoặc các bạn học sinh yêu khoa học.
miracle
phép màu, điều kỳ diệu
His speedy recovery from illness was seen as a real miracle.
Việc bình phục kỳ diệu sau chấn thương nặng của anh ấy được coi như một phép màu.
confusion
sự bối rối, nhầm lẫn
There was great confusion when the flight gate was switched.
Đã xảy ra một chút bối rối khi cửa khởi hành sân bay bất ngờ thay đổi.
suspect
nghi ngờ, ngờ rằng
Doctors suspect that the infection came from contaminated river water.
Các bác sĩ ngờ rằng nguồn gốc gây bệnh xuất phát từ nguồn nước bị ô nhiễm.
uncertainty
sự không chắc chắn
Economic uncertainty makes small business owners hesitate to hire.
Tình hình kinh tế không chắc chắn khiến các hộ kinh doanh nhỏ dè dặt đầu tư.
hopeful
đầy hy vọng, triển vọng
Farmers are hopeful that timely summer rain will save the crops.
Bà con nông dân đầy hy vọng cơn mưa rào sắp tới sẽ cứu vãn vụ mùa khô hạn.