Pride, Confidence & Dignity · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
soothe
xoa dịu, làm dịu
Lullabies help soothe restless babies before they fall asleep.
Lời ru êm đềm của mẹ giúp xoa dịu em bé và đưa bé vào giấc ngủ ngon.
proud
tự hào, hãnh diện
Parents were proud of their daughter when she graduated with honors.
Cha mẹ vô cùng tự hào khi hay tin con gái đạt kết quả tốt nghiệp thủ khoa.
bold
táo bạo, dũng cảm
He made a bold decision to start his own bakery downtown.
Anh ấy đã có một quyết định táo bạo khi từ bỏ công việc văn phòng để khởi nghiệp.
independent
độc lập, tự chủ
College students learn to be independent and manage their finances.
Sinh viên đại học học cách sống tự lập và tự quản lý tài chính cá nhân.
capable
có năng lực, có khả năng
She is a capable engineer who solves computer network bugs quickly.
Cô ấy là một kỹ sư rất có năng lực, luôn xử lý nhanh các sự cố kỹ thuật.
accomplish
hoàn thành, đạt được
With teamwork, we can accomplish all our project targets this month.
Nhờ tinh thần đồng đội, chúng tôi đã hoàn thành toàn bộ mục tiêu dự án trước thời hạn.
conquer
chinh phục, vượt qua
Public speaking classes helped him conquer his fear of large crowds.
Khóa học thuyết trình giúp cậu ấy vượt qua nỗi sợ hãi khi đứng trước đám đông.
overcome
khắc phục, vượt lên
Through perseverance, athletes overcome serious injuries and return stronger.
Nhờ sự kiên trì, các vận động viên đã vượt qua chấn thương nặng để trở lại thi đấu.
confidence
sự tự tin
Success on stage gave the young pianist newfound confidence.
Thành công trong buổi hòa nhạc đem lại cho nghệ sĩ dương cầm trẻ sự tự tin lớn.
achievement
thành tựu, thành tích
Publishing her first novel at twenty was a remarkable achievement.
Xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay ở tuổi hai mươi là một thành tích rất đáng nể.