Embarrassment, Guilt & Shame · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
embarrassed
ngượng ngùng, xấu hổ
He was embarrassed when his phone rang loudly during the classical concert.
Anh ấy cảm thấy rất ngượng ngùng khi chuông điện thoại reo vang trong buổi hòa nhạc.
ashamed
hổ thẹn, xấu hổ
He felt ashamed of lying to his parents about his grades.
Cậu bé cảm thấy xấu hổ vì đã nói dối cha mẹ về kết quả bài thi.
guilty
có tội, thấy có lỗi
I felt guilty about eating the last slice of chocolate cake.
Tôi cảm thấy rất có lỗi vì đã lỡ ăn hết miếng bánh sinh nhật của em trai.
awkward
gượng gạo, ngượng ngùng
There was an awkward silence when no one answered the manager's question.
Không khí trở nên gượng gạo khi không ai lên tiếng trả lời câu hỏi của quản lý.
blush
đỏ mặt
Girls blush when hearing sincere compliments from someone they like.
Cô gái ngượng ngùng đỏ mặt khi nghe lời khen chân thành từ người bạn thích.
guilt
tội lỗi, cảm giác tội lỗi
Her deep sense of guilt kept her awake all through the night.
Cảm giác tội lỗi dày vò khiến anh ấy trằn trọc suốt cả đêm.
shame
sự xấu hổ, nỗi hổ thẹn
He hid his face in shame after being caught cheating on the test.
Cậu ấy cúi mặt xấu hổ sau khi bị phát hiện gian lận trong giờ thi.
foolish
ngớ ngẩn, dại dột
It was foolish to walk into the dark woods without a flashlight.
Thật dại dột khi đi vào rừng sâu ban đêm mà không đem theo đèn pin.
embarrass
làm ngượng ngùng, làm xấu hổ
Please do not embarrass me by singing loudly on the quiet bus.
Xin đừng làm tôi ngượng ngùng bằng cách nói to những chuyện riêng tư trên xe buýt.
embarrassment
sự ngượng ngùng, sự bối rối
His red cheeks showed his deep embarrassment during the interview.
Khuôn mặt đỏ bừng đã tố cáo sự ngượng ngùng của anh ấy trong buổi phỏng vấn.