Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
jealous
ghen tị, ghen tuông
The older boy was jealous of the attention given to his baby brother.
Cậu bé hơi ghen tị khi thấy mẹ dành nhiều sự chú ý cho em nhỏ.
possessive
chiếm hữu, có tính chiếm hữu
A possessive partner may check your phone messages every day.
Một người có tính kiểm soát quá mức có thể muốn đọc trộm tin nhắn điện thoại của bạn.
bore
làm buồn chán, làm ngán
Long speeches with endless statistics bore young audiences quickly.
Những bài diễn văn dài dòng đầy số liệu khô khan thường làm người nghe nhanh chán.
boredom
sự buồn chán, tẻ nhạt
Playing board games with cousins is a great cure for rainy-day boredom.
Chơi cờ cùng bạn bè là cách tuyệt vời để xua tan sự buồn chán trong ngày mưa.
isolation
sự cô lập, sự tách biệt
Long-term social isolation can harm both mental and physical wellness.
Sống cô lập tách biệt khỏi xã hội lâu ngày có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần.
steady
vững vàng, ổn định
The surgeon had steady hands during the delicate heart operation.
Vị bác sĩ phẫu thuật giữ bàn tay vững vàng suốt nhiều giờ mổ căng thẳng.
easygoing
dễ tính, thoải mái
My new roommate is easygoing and never complains about small chores.
Người bạn cùng phòng mới của tôi rất dễ tính và không bao giờ cáu gắt chuyện vặt.
rest
nghỉ ngơi
You should rest in bed for two days until your fever is gone.
Bạn nên nghỉ ngơi tĩnh dưỡng vài ngày cho tới khi cơn sốt thuyên giảm hẳn.
meditate
ngồi thiền, thiền định
Many people meditate for twenty minutes each morning to reduce stress.
Nhiều người dành hai mươi phút ngồi thiền mỗi sáng để tâm trí được an tĩnh.
generous
hào phóng, rộng lượng
Our generous uncle always brings wonderful souvenirs from his business trips.
Người bác hào phóng luôn mang về những món quà lưu niệm ý nghĩa sau mỗi chuyến công tác.