Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. jealous

    ghen tị, ghen tuông

    The older boy was jealous of the attention given to his baby brother.

    Cậu bé hơi ghen tị khi thấy mẹ dành nhiều sự chú ý cho em nhỏ.

  2. possessive

    chiếm hữu, có tính chiếm hữu

    A possessive partner may check your phone messages every day.

    Một người có tính kiểm soát quá mức có thể muốn đọc trộm tin nhắn điện thoại của bạn.

  3. bore

    làm buồn chán, làm ngán

    Long speeches with endless statistics bore young audiences quickly.

    Những bài diễn văn dài dòng đầy số liệu khô khan thường làm người nghe nhanh chán.

  4. boredom

    sự buồn chán, tẻ nhạt

    Playing board games with cousins is a great cure for rainy-day boredom.

    Chơi cờ cùng bạn bè là cách tuyệt vời để xua tan sự buồn chán trong ngày mưa.

  5. isolation

    sự cô lập, sự tách biệt

    Long-term social isolation can harm both mental and physical wellness.

    Sống cô lập tách biệt khỏi xã hội lâu ngày có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần.

  6. steady

    vững vàng, ổn định

    The surgeon had steady hands during the delicate heart operation.

    Vị bác sĩ phẫu thuật giữ bàn tay vững vàng suốt nhiều giờ mổ căng thẳng.

  7. easygoing

    dễ tính, thoải mái

    My new roommate is easygoing and never complains about small chores.

    Người bạn cùng phòng mới của tôi rất dễ tính và không bao giờ cáu gắt chuyện vặt.

  8. rest

    nghỉ ngơi

    You should rest in bed for two days until your fever is gone.

    Bạn nên nghỉ ngơi tĩnh dưỡng vài ngày cho tới khi cơn sốt thuyên giảm hẳn.

  9. meditate

    ngồi thiền, thiền định

    Many people meditate for twenty minutes each morning to reduce stress.

    Nhiều người dành hai mươi phút ngồi thiền mỗi sáng để tâm trí được an tĩnh.

  10. generous

    hào phóng, rộng lượng

    Our generous uncle always brings wonderful souvenirs from his business trips.

    Người bác hào phóng luôn mang về những món quà lưu niệm ý nghĩa sau mỗi chuyến công tác.