Honesty, Sincerity & Loyalty · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. sympathy

    sự thông cảm, đồng cảm

    We sent flowers to convey our deepest sympathy to the bereaved family.

    Chúng tôi gửi điện hoa bày tỏ sự thông cảm và chia buồn sâu sắc tới gia quyến.

  2. honest

    trung thực, thành thật

    An honest person tells the truth even when it is difficult to admit.

    Một người trung thực luôn nói sự thật kể cả khi việc đó không hề dễ dàng.

  3. reliable

    đáng tin cậy

    He is a reliable friend who always arrives on time to help.

    Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy, luôn sẵn sàng có mặt mỗi khi bạn bè cần giúp đỡ.

  4. loyal

    trung thành

    Dogs are famous for being loyal companions to humans for centuries.

    Loài chó nổi tiếng là người bạn trung thành gắn bó với con người suốt nhiều thế kỷ.

  5. honesty

    tính trung thực

    Honesty is always the best policy in business and personal relationships.

    Tính trung thực luôn là nguyên tắc vàng trong công việc cũng như trong cuộc sống.

  6. trustworthy

    đáng tin cậy, uy tín

    Banks require trustworthy accountants to manage delicate customer accounts.

    Ngành ngân hàng đòi hỏi các chuyên viên tài chính phải có đạo đức và độ tin cậy cao.

  7. faithful

    thủy chung, tận tụy

    The faithful guard dog protected the farm house throughout the stormy night.

    Chú chó trung thành tận tụy luôn túc trực bảo vệ ngôi nhà suốt đêm dông bão.

  8. swear

    thề, cam đoan

    Witnesses raise their right hand and swear to speak nothing but the truth.

    Nhân chứng trước tòa giơ tay phải và xin thề sẽ nói đúng sự thật.

  9. loyalty

    lòng trung thành

    Soldiers pledge absolute loyalty to defend their home country.

    Những người lính cam kết trọn vẹn lòng trung thành để bảo vệ toàn vẹn non sông.

  10. courageous

    dũng cảm, can đảm

    It was courageous of the young girl to speak out against injustice.

    Cô bé đã rất dũng cảm khi dám lên tiếng bảo vệ lẽ phải trước đám đông.