Honesty, Sincerity & Loyalty · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
sympathy
sự thông cảm, đồng cảm
We sent flowers to convey our deepest sympathy to the bereaved family.
Chúng tôi gửi điện hoa bày tỏ sự thông cảm và chia buồn sâu sắc tới gia quyến.
honest
trung thực, thành thật
An honest person tells the truth even when it is difficult to admit.
Một người trung thực luôn nói sự thật kể cả khi việc đó không hề dễ dàng.
reliable
đáng tin cậy
He is a reliable friend who always arrives on time to help.
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy, luôn sẵn sàng có mặt mỗi khi bạn bè cần giúp đỡ.
loyal
trung thành
Dogs are famous for being loyal companions to humans for centuries.
Loài chó nổi tiếng là người bạn trung thành gắn bó với con người suốt nhiều thế kỷ.
honesty
tính trung thực
Honesty is always the best policy in business and personal relationships.
Tính trung thực luôn là nguyên tắc vàng trong công việc cũng như trong cuộc sống.
trustworthy
đáng tin cậy, uy tín
Banks require trustworthy accountants to manage delicate customer accounts.
Ngành ngân hàng đòi hỏi các chuyên viên tài chính phải có đạo đức và độ tin cậy cao.
faithful
thủy chung, tận tụy
The faithful guard dog protected the farm house throughout the stormy night.
Chú chó trung thành tận tụy luôn túc trực bảo vệ ngôi nhà suốt đêm dông bão.
swear
thề, cam đoan
Witnesses raise their right hand and swear to speak nothing but the truth.
Nhân chứng trước tòa giơ tay phải và xin thề sẽ nói đúng sự thật.
loyalty
lòng trung thành
Soldiers pledge absolute loyalty to defend their home country.
Những người lính cam kết trọn vẹn lòng trung thành để bảo vệ toàn vẹn non sông.
courageous
dũng cảm, can đảm
It was courageous of the young girl to speak out against injustice.
Cô bé đã rất dũng cảm khi dám lên tiếng bảo vệ lẽ phải trước đám đông.