Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 3 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
dare
dám làm
Few explorers dare to cross the blazing hot desert on foot.
Rất ít nhà thám hiểm dám mạo hiểm đi bộ băng qua vùng sa mạc khắc nghiệt này.
courage
lòng dũng cảm
It takes immense courage to stand up alone against a crowd.
Cần rất nhiều lòng dũng cảm để đứng lên bảo vệ chính kiến của bản thân.
stubborn
bướng bỉnh, ngoan cố
He is too stubborn to admit that his navigation map was completely wrong.
Anh ta quá bướng bỉnh không chịu thừa nhận rằng chỉ dẫn của mình đã bị sai.
resist
kháng cự, chống lại
Local citizens united together to resist the destruction of the historic park.
Người dân cùng nhau phản đối quyết định chặt hạ cây xanh trong công viên lịch sử.
civil
lịch sự, đúng mực
Even when they disagreed fiercely, the debaters remained calm and civil.
Dù tranh luận gay gắt, hai bên vẫn giữ thái độ lịch sự và tôn trọng lẫn nhau.
thankful
biết ơn, cảm kích
We are thankful that no one was injured in the minor traffic collision.
Chúng tôi rất cảm kích vì không có ai bị thương trong sự cố va chạm nhỏ đó.
admiration
sự ngưỡng mộ, khâm phục
The young violinist looked at her famous teacher with boundless admiration.
Học trò luôn nhìn người thầy kính yêu của mình với niềm khâm phục sâu sắc.
ambitious
nhiều tham vọng, hoài bão
The ambitious young entrepreneur plans to open ten stores by next year.
Chàng thanh niên đầy hoài bão đặt mục tiêu mở rộng chuỗi cửa hàng trong năm tới.
diligent
chăm chỉ, cần mẫn
Through diligent research, the university scientist made an important medical discovery.
Nhờ làm việc cần mẫn, nhóm nghiên cứu đã đạt được phát hiện khoa học quan trọng.
dedicate
cống hiến, dành trọn
Many doctors dedicate their lives to helping underprivileged rural communities.
Nhiều y bác sĩ đã cống hiến trọn vẹn sự nghiệp để chữa bệnh cho người nghèo vùng sâu.