Carelessness, Laziness & Stubbornness · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. efficient

    hiệu quả, có năng suất

    An efficient secretary organizes all files and meetings without any delay.

    Một người trợ lý làm việc hiệu quả luôn sắp xếp giấy tờ và lịch họp chu đáo.

  2. practical

    thực tế, thiết thực

    Carpentry provides students with practical skills they can use at home.

    Các lớp học nghề trang bị cho học viên những kỹ năng thiết thực có thể ứng dụng ngay.

  3. commit

    cam kết, gắn bó

    All team players must commit to attending every training session this season.

    Tất cả các thành viên trong đội bóng phải cam kết tham gia đầy đủ các buổi tập.

  4. diligence

    sự cần cù, siêng năng

    The young apprentice gained the master carpenter's respect through tireless diligence.

    Sự cần cù siêng năng đã giúp anh ấy nhận được sự tín nhiệm của mọi người trong xưởng.

  5. careless

    bất cẩn, cẩu thả

    A careless driver caused a minor crash at the busy roundabout.

    Một lái xe bất cẩn đã gây ra vụ va chạm nhẹ tại vòng xuyến đông xe.

  6. messy

    bừa bộn, lộn xộn

    His messy bedroom was full of dirty clothes and empty snack wrappers.

    Căn phòng bừa bộn đầy quần áo chưa giặt và sách vở để ngổn ngang.

  7. untidy

    luộm thuộm, không ngăn nắp

    The teacher asked students not to submit untidy homework papers.

    Giáo viên nhắc nhở học sinh không nên nộp những cuốn vở ghi luộm thuộm.

  8. carelessness

    sự bất cẩn, thói cẩu thả

    Losing your house keys twice in one week is pure carelessness.

    Đánh mất chìa khóa liên tục trong tuần hoàn toàn là do thói cẩu thả cá nhân.

  9. ignore

    phớt lờ, làm ngơ

    Drivers who ignore speed limit signs risk heavy fines and accidents.

    Lái xe cố tình phớt lờ biển báo tốc độ có nguy cơ bị xử phạt rất nặng.

  10. mess

    sự bừa bộn, đống lộn xộn

    The kitchen was an awful mess after we baked five cakes together.

    Căn bếp bỗng trở thành một bãi chiến trường lộn xộn sau khi làm xong mẻ bánh.