Food, Cooking & Dining Vocabulary · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about food, meals, cooking, cafés, and restaurants.

10 từ và cụm từ · Food, Cooking & Dining

  1. sour

    chua

    Natural buttermilk has a pleasantly tangy and sour refreshing flavor.

    Sữa chua lên men tự nhiên có vị chua thanh dịu rất kích thích vị giác.

  2. ripe

    chín

    Select heavy ripe pears that give slightly under gentle thumb pressure.

    Hãy chọn những quả lê đã chín mọng và hơi mềm nhẹ khi sờ vào.

  3. raspberry

    quả mâm xôi

    Gently fold fragile red raspberry fruits into whipped vanilla cream for dessert.

    Thêm vài quả mâm xôi chín đỏ vào lớp kem tươi để trang trí món tráng miệng.

  4. juicy

    mọng nước

    Chilled watermelon wedges are delightfully refreshing and wonderfully juicy.

    Những lát dưa hấu mát lạnh vừa ngọt lịm vừa mọng nước trong ngày hè.

  5. spice

    gia vị

    Keep your turmeric, cumin, and favorite spice jars in a cool pantry.

    Nên bảo quản các loại gia vị như hạt tiêu, nghệ và quế ở nơi khô ráo, thoáng mát.

  6. thirst

    cơn khát

    A brisk bicycle ride under the summer sun worked up an enormous thirst.

    Đạp xe một chặng đường dài dưới nắng hè khiến chúng tôi cảm thấy khát khô cổ họng.

  7. pub

    quán rượu, quán bia

    Local neighbors chat warmly inside the village pub.

    Người dân địa phương thường tụ tập trò chuyện rôm rả tại quán bia ở góc phố.

  8. cod

    cá tuyết

    Steamed white cod with ginger satisfies delicate palates.

    Món cá tuyết hấp hành gừng thơm phức làm hài lòng mọi thực khách.

  9. straw

    ống hút

    Sip your cold soda gently through a paper straw.

    Uống nước giải khát bằng ống hút giấy giúp giảm thiểu rác thải nhựa.

  10. takeaway

    đồ ăn mang về

    We ordered pizza and crispy wings as an evening takeaway.

    Chúng tôi gọi pizza và cánh gà chiên giòn làm đồ ăn mang về cho bữa tối.