Food, Cooking & Dining Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about food, meals, cooking, cafés, and restaurants.
10 từ và cụm từ · Food, Cooking & Dining
pot
cái nồi, nồi nấu
Cover the deep stainless steel soup pot with its lid to bring water to a rapid boil.
Đậy nắp chiếc nồi súp lại để nước nhanh sôi hơn.
saucepan
nồi nhỏ có tay cầm
Melt golden butter and whisk flour inside the heavy bottom saucepan over low heat.
Làm tan chảy bơ và khuấy bột bên trong chiếc nồi nhỏ có tay cầm trên lửa nhỏ.
frying pan
chảo rán
Sizzle two sunny-side-up eggs gently in the non-stick frying pan for breakfast.
Rán hai quả trứng ốp la thơm phức trên chiếc chảo rán chống dính.
kettle
ấm đun nước
The traditional copper stovetop whistle kettle hums softly as steam builds inside.
Chiếc ấm đun nước trên bếp bắt đầu reo vang khi nước đã sôi sùng sục.
trim
cắt tỉa
Trim excess white fat from the edges of the beef steaks before grilling.
Cắt tỉa bớt phần mỡ thừa ở các rìa của miếng thịt bò trước khi đem nướng.
measure
đong, đo lường
Measure three hundred grams of whole wheat flour accurately on the digital scale.
Cần đong chính xác ba trăm gam bột mì trên chiếc cân điện tử làm bánh.
melt
làm tan chảy, tan chảy
Melt dark chocolate pieces slowly inside a heatproof bowl resting over simmering water.
Đun cách thủy cho thanh sô-cô-la tan chảy từ từ bên trong một chiếc bát thủy tinh.
reduction
nước sốt cô đặc, sự giảm
A savory red wine balsamic reduction drizzled elegantly across the roasted duck breast.
Nước sốt cô đặc từ rượu vang đỏ và giấm được rưới nhẹ lên miếng ức vịt nướng.
grill
nướng trên vỉ
Grill sweet corn cobs and homemade beef patties over glowing barbecue coals.
Nướng bắp ngô ngọt và thịt xiên trên vỉ than hồng rực rỡ.
stir
khuấy, đảo
Stir the melting dark chocolate continuously with a silicone spatula to prevent burning.
Khuấy đều tay nồi cháo trên bếp nhỏ lửa để không bị dính đáy.