Health, Body & Wellbeing Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about the body, common health needs, exercise, and wellbeing.

10 từ và cụm từ · Health, Body & Wellbeing

  1. organ

    cơ quan, nội tạng

    The heart is a vital muscular organ that never rests.

    Trái tim là một cơ quan quan trọng co bóp liên tục không ngừng nghỉ.

  2. cough

    ho

    Cover your mouth when you cough to prevent spreading germs.

    Hãy nhớ lấy tay che miệng khi ho để tránh làm phát tán vi trùng ra xung quanh.

  3. unwell

    không khỏe, khó ở

    I feel a bit unwell after riding the winding mountain bus.

    Tôi cảm thấy người hơi khó ở sau chuyến đi xe buýt đường đèo quanh co.

  4. faint

    ngất xỉu

    Sit down immediately with head between knees so you do not faint.

    Hãy ngồi cúi đầu xuống giữa hai đầu gối để tránh bị ngất xỉu khi chóng mặt.

  5. sneeze

    tiếng hắt hơi, cơn hắt hơi

    A loud sneeze echoed through the quiet university study library.

    Một tiếng hắt hơi lớn vang lên giữa không gian yên ắng của phòng đọc thư viện.

  6. scratch

    vết xước, vết cào

    The playful kitten left a shallow scratch across my forearm.

    Chú mèo con hiếu động nghịch ngợm để lại một vết cào nhỏ trên cánh tay tôi.

  7. slip

    trượt chân

    Be careful not to slip on the freshly mopped wet tiles.

    Hãy bước đi cẩn thận kẻo trượt chân ngã trên sàn nhà vừa lau còn ướt.

  8. elbow

    khuỷu tay

    He bruised his sharp right elbow when he bumped into the doorframe.

    Anh ấy bị bầm tím khuỷu tay do sơ ý va quệt vào cánh cửa sổ.

  9. wrist

    cổ tay

    He wore a classic leather wristwatch strapped securely around his wrist.

    Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ dây da cổ điển rất vừa vặn quanh cổ tay.

  10. finger

    ngón tay

    She wore a delicate silver wedding band upon her ring finger.

    Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc nhỏ nhắn xinh xắn trên ngón tay áp út.