Health, Body & Wellbeing Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about the body, common health needs, exercise, and wellbeing.
10 từ và cụm từ · Health, Body & Wellbeing
organ
cơ quan, nội tạng
The heart is a vital muscular organ that never rests.
Trái tim là một cơ quan quan trọng co bóp liên tục không ngừng nghỉ.
cough
ho
Cover your mouth when you cough to prevent spreading germs.
Hãy nhớ lấy tay che miệng khi ho để tránh làm phát tán vi trùng ra xung quanh.
unwell
không khỏe, khó ở
I feel a bit unwell after riding the winding mountain bus.
Tôi cảm thấy người hơi khó ở sau chuyến đi xe buýt đường đèo quanh co.
faint
ngất xỉu
Sit down immediately with head between knees so you do not faint.
Hãy ngồi cúi đầu xuống giữa hai đầu gối để tránh bị ngất xỉu khi chóng mặt.
sneeze
tiếng hắt hơi, cơn hắt hơi
A loud sneeze echoed through the quiet university study library.
Một tiếng hắt hơi lớn vang lên giữa không gian yên ắng của phòng đọc thư viện.
scratch
vết xước, vết cào
The playful kitten left a shallow scratch across my forearm.
Chú mèo con hiếu động nghịch ngợm để lại một vết cào nhỏ trên cánh tay tôi.
slip
trượt chân
Be careful not to slip on the freshly mopped wet tiles.
Hãy bước đi cẩn thận kẻo trượt chân ngã trên sàn nhà vừa lau còn ướt.
elbow
khuỷu tay
He bruised his sharp right elbow when he bumped into the doorframe.
Anh ấy bị bầm tím khuỷu tay do sơ ý va quệt vào cánh cửa sổ.
wrist
cổ tay
He wore a classic leather wristwatch strapped securely around his wrist.
Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ dây da cổ điển rất vừa vặn quanh cổ tay.
finger
ngón tay
She wore a delicate silver wedding band upon her ring finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc nhỏ nhắn xinh xắn trên ngón tay áp út.