Internal Organs & Systems · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about the body, common health needs, exercise, and wellbeing.

10 từ và cụm từ · Health, Body & Wellbeing

  1. foot

    bàn chân

    He stood barefoot on the cool wooden floorboards with one foot.

    Anh ấy thích đi dạo chân trần trên nền sàn gỗ mát rượi vào mùa hè.

  2. lung

    phổi

    Breathing clean forest air fills each lung with refreshing natural oxygen.

    Hít thở không khí rừng thông trong lành giúp lá phổi tràn ngập oxy tự nhiên.

  3. liver

    gan

    The human liver breaks down harmful toxins and processes dietary nutrients.

    Lá gan đóng vai trò trọng yếu trong việc thanh lọc và đào thải các chất độc trong cơ thể.

  4. muscle

    cơ bắp

    Lifting weights develops firm muscle strength throughout the arms and back.

    Tập luyện nâng tạ đều đặn giúp tăng cường sức mạnh và độ săn chắc của cơ bắp.

  5. skin

    da

    Drinking plenty of pure water keeps your skin soft and well hydrated.

    Uống đủ nước mỗi ngày giúp giữ cho làn da luôn mịn màng và khỏe khoắn.

  6. breath

    hơi thở

    Take a slow deep breath to calm rapid nerves before speaking publicly.

    Hít một hơi thở thật sâu và thở ra từ từ để lấy lại sự bình tĩnh.

  7. joint

    khớp xương

    Glucosamine supplements are commonly taken to support flexible knee joint movement.

    Vận động nhẹ nhàng giúp các khớp xương gối duy trì được sự dẻo dai linh hoạt.

  8. skeleton

    bộ xương

    The adult human skeleton consists of two hundred and six connected bones.

    Bộ xương của người trưởng thành được cấu thành từ hơn hai trăm chiếc xương.

  9. pain

    cơn đau, nỗi đau

    She felt a sharp localized pain whenever she bent her injured left wrist.

    Cơn đau nhói ở cổ tay xuất hiện mỗi khi cô cố gắng nâng đồ vật nặng.

  10. ache

    sự đau nhức

    A persistent dull ache in his lower back made sitting difficult.

    Cơn đau nhức âm ỉ ở vùng thắt lưng khiến việc ngồi làm việc trở nên bất tiện.