Common Illnesses & Infections · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about the body, common health needs, exercise, and wellbeing.
10 từ và cụm từ · Health, Body & Wellbeing
earache
đau tai
Swimming in cold pool water without earplugs gave him a sharp earache.
Đi bơi trong làn nước lạnh mà không dùng nút bịt tai khiến bé bị đau tai.
backache
đau lưng
Lifting heavy cardboard moving boxes without bending knees causes severe backache.
Bê vác vật nặng sai tư thế là nguyên nhân phổ biến dẫn đến đau lưng.
flu
bệnh cúm
Resting in bed for four days helped her recover completely from the winter flu.
Nghỉ ngơi và uống nhiều nước ấm giúp cơ thể mau chóng bình phục sau khi mắc cúm.
infection
sự nhiễm trùng
Clean the dirty scrape promptly to prevent harmful microbial infection from setting in.
Cần sát khuẩn vết trầy xước cẩn thận để tránh nguy cơ nhiễm trùng ngoài da.
virus
vi-rút
A common respiratory virus causes seasonal head colds and sore throats.
Một loại vi-rút thông thường là nguyên nhân gây ra cảm lạnh và viêm họng theo mùa.
disease
bệnh tật, chứng bệnh
Medical researchers dedicate decades toward eradicating this chronic cardiovascular disease.
Y học hiện đại không ngừng nghiên cứu các phương thuốc đặc trị căn bệnh mãn tính này.
sickness
sự ốm đau
His sudden travel sickness spoiled the first morning of the coastal family excursion.
Cơn ốm bất ngờ trên đường đi khiến anh không thể tham gia trọn vẹn chuyến dã ngoại.
illness
căn bệnh, cơn ốm
She took a week off work to rest and recover from her recent illness.
Cô ấy xin nghỉ phép một tuần để ở nhà dưỡng bệnh và hồi phục thể lực.
bleed
chảy máu
Apply gentle direct pressure with a clean cloth if the finger continues to bleed.
Dùng miếng gạc sạch ấn nhẹ vào miệng vết thương nếu đầu ngón tay tiếp tục chảy máu.
wound
vết thương
The field medic disinfected and dressed the open wound with sterile gauze.
Nhân viên y tế đã khử trùng và cẩn thận băng bó vết thương hở cho bệnh nhân.