Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.

10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness

  1. outline

    đường viền, nét vẽ phác

    Trace a bold dark outline around the petals with an ink pen.

    Dùng bút chì vẽ đường viền phác thảo các cánh hoa trước khi tô màu nước.

  2. valuable

    có giá trị, quý giá

    A century-old mint coin preserved in pristine condition is extraordinarily valuable.

    Đồng xu cổ còn nguyên vẹn từ thế kỷ trước là món đồ vô cùng quý giá đối với người sưu tầm.

  3. passion

    niềm đam mê

    Baking sourdough bread has become her greatest passion.

    Làm bánh mì thủ công tại nhà đã trở thành niềm đam mê lớn nhất của cô ấy.

  4. routine

    thói quen, nếp sinh hoạt

    Going for a Sunday morning jog is part of my weekend routine.

    Thức dậy sớm chạy bộ quanh hồ đã trở thành nếp sinh hoạt quen thuộc mỗi sáng cuối tuần.

  5. balance

    sự cân bằng

    It is crucial to maintain a healthy work-life balance through leisure pursuits.

    Giữ gìn sự cân bằng giữa công việc và đời sống cá nhân là chìa khóa của hạnh phúc.

  6. literature

    văn học

    Students of English enjoy studying modern British literature and theatre.

    Các bạn học sinh rất yêu thích tìm hiểu tác phẩm văn học kinh điển và kịch nghệ.

  7. poetry

    thơ ca

    She writes romantic poetry about nature and changing seasons.

    Cô ấy thường sáng tác những vần thơ ca lãng mạn về tình yêu quê hương đất nước.

  8. biography

    tiểu sử, cuốn tiểu sử

    I am reading an interesting biography of Albert Einstein.

    Tôi đang say sưa đọc cuốn tiểu sử kể về cuộc đời và sự nghiệp của nhà bác học Einstein.

  9. artist

    nghệ sĩ, họa sĩ

    The talented local artist exhibited her autumn works at the gallery.

    Người nghệ sĩ tài hoa đã trưng bày bộ sưu tập tranh sơn dầu mới nhất tại phòng triển lãm.

  10. flash

    đèn flash, ánh chớp

    Turn off the camera flash when photographing artworks inside the gallery.

    Xin vui lòng tắt đèn flash của máy ảnh khi chụp ảnh các hiện vật cổ trong bảo tàng.