Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.

10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness

  1. filter

    bộ lọc, kính lọc

    He applied a black-and-white filter to give the street photo a timeless look.

    Anh ấy áp dụng bộ lọc ảnh đen trắng để tạo cho bức ảnh phong cảnh nét cổ điển.

  2. angle

    góc chụp, góc độ

    Shooting from a low angle makes the cathedral tower appear dramatic.

    Chụp từ góc độ thấp từ dưới lên khiến tòa tháp nhà thờ trông đồ sộ hơn.

  3. capture

    bắt trọn, ghi lại

    His quick shutter helped capture the funny moment when the dog jumped.

    Ống kính máy ảnh nhanh nhạy đã bắt trọn khoảnh khắc chú chó bật nhảy bắt bóng.

  4. video clip

    video ngắn, đoạn phim

    She posted a funny video clip of her cat chasing a laser pointer.

    Cô ấy đăng tải một đoạn video ngắn hài hước về chú mèo cưng lên mạng xã hội.

  5. choir

    dàn hợp xướng

    He has been singing tenor in the local cathedral choir for three years.

    Anh ấy đã tham gia hát giọng nam cao trong dàn hợp xướng nhà thờ được ba năm.

  6. gardening

    việc làm vườn

    Gardening offers peaceful relaxation while providing fresh organic produce.

    Việc làm vườn giúp cô thư giãn đầu óc đồng thời cung cấp rau củ quả sạch cho gia đình.

  7. ingredient

    nguyên liệu

    Fresh herbs and garlic are essential ingredient choices for Italian pasta.

    Rau thơm tươi và tỏi là hai nguyên liệu không thể thiếu cho món mỳ Ý truyền thống.

  8. flavor

    hương vị

    A dash of ground cinnamon adds warm flavor to baked apple desserts.

    Một chút bột quế rắc lên bánh táo nướng tạo nên hương vị ấm áp đặc trưng.

  9. taste

    nếm thử

    Always taste the simmering tomato sauce and adjust salt before serving.

    Hãy luôn nếm thử nước sốt đang đun trên bếp để nêm thêm gia vị cho vừa miệng.

  10. knit

    đan len

    She likes to knit warm woolen beanies while watching evening television.

    Bà thích ngồi đan len những chiếc mũ ấm áp cho các cháu vào những tối mùa đông.