Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.
10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness
filter
bộ lọc, kính lọc
He applied a black-and-white filter to give the street photo a timeless look.
Anh ấy áp dụng bộ lọc ảnh đen trắng để tạo cho bức ảnh phong cảnh nét cổ điển.
angle
góc chụp, góc độ
Shooting from a low angle makes the cathedral tower appear dramatic.
Chụp từ góc độ thấp từ dưới lên khiến tòa tháp nhà thờ trông đồ sộ hơn.
capture
bắt trọn, ghi lại
His quick shutter helped capture the funny moment when the dog jumped.
Ống kính máy ảnh nhanh nhạy đã bắt trọn khoảnh khắc chú chó bật nhảy bắt bóng.
video clip
video ngắn, đoạn phim
She posted a funny video clip of her cat chasing a laser pointer.
Cô ấy đăng tải một đoạn video ngắn hài hước về chú mèo cưng lên mạng xã hội.
choir
dàn hợp xướng
He has been singing tenor in the local cathedral choir for three years.
Anh ấy đã tham gia hát giọng nam cao trong dàn hợp xướng nhà thờ được ba năm.
gardening
việc làm vườn
Gardening offers peaceful relaxation while providing fresh organic produce.
Việc làm vườn giúp cô thư giãn đầu óc đồng thời cung cấp rau củ quả sạch cho gia đình.
ingredient
nguyên liệu
Fresh herbs and garlic are essential ingredient choices for Italian pasta.
Rau thơm tươi và tỏi là hai nguyên liệu không thể thiếu cho món mỳ Ý truyền thống.
flavor
hương vị
A dash of ground cinnamon adds warm flavor to baked apple desserts.
Một chút bột quế rắc lên bánh táo nướng tạo nên hương vị ấm áp đặc trưng.
taste
nếm thử
Always taste the simmering tomato sauce and adjust salt before serving.
Hãy luôn nếm thử nước sốt đang đun trên bếp để nêm thêm gia vị cho vừa miệng.
knit
đan len
She likes to knit warm woolen beanies while watching evening television.
Bà thích ngồi đan len những chiếc mũ ấm áp cho các cháu vào những tối mùa đông.