Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 4 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.
10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness
antique
đồ cổ
The mahogany dining table is a genuine eighteenth-century French antique.
Chiếc bàn ăn bằng gỗ gụ trong phòng khách là một món đồ cổ quý giá từ thế kỷ trước.
rare
quý hiếm, hiếm có
Finding a rare misprinted stamp can be worth thousands of pounds.
Tìm thấy một con tem cổ quý hiếm có thể trị giá cả một gia tài.
survival
sự sinh tồn, kỹ năng sinh tồn
Learning basic survival skills like making shelter and purifying river water is vital.
Trang bị các kỹ năng sinh tồn như nhóm lửa và lọc nước là rất quan trọng khi đi rừng.
steep
dốc, dốc đứng
Take small, steady steps when ascending that steep rocky incline.
Hãy bước đi thật cẩn thận và chắc chân khi leo lên con dốc đứng đầy sỏi đá.
paddle
mái chèo
Dip your wooden paddle into the water rhythmically to steer the boat.
Khua nhẹ mái chèo gỗ xuôi theo dòng nước để điều khiển chiếc thuyền kayak.
journal
nhật ký, sổ ghi chép
He keeps a travel journal filled with sketches and ticket stubs from his journeys.
Anh ấy có thói quen ghi nhật ký hành trình kèm theo những bức phác thảo nhỏ về chuyến đi.
organization
tổ chức
The wildlife protection organization coordinates birdwatching trips across the region.
Tổ chức bảo tồn động vật hoang dã đứng ra bảo vệ những đàn chim di cư trong vùng đầm lầy.
goalkeeper
thủ môn
The goalkeeper made a brilliant diving save to protect the lead.
Thủ môn đã có pha bay người cản phá xuất sắc để cứu thua cho đội nhà.
referee
trọng tài
The referee blew his whistle to indicate a dangerous foul.
Trọng tài lập tức thổi còi tạm dừng trận đấu sau một pha vào bóng nguy hiểm.
score
ghi bàn, ghi điểm
Our team managed to score twice before halftime.
Đội bóng của chúng tôi nỗ lực ghi hai bàn thắng quan trọng ngay trong hiệp một.