Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 5 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.
10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness
defender
hậu vệ
A tall defender headed the dangerous flying cross away from goal.
Chàng hậu vệ to cao bật nhảy đánh đầu cản phá đường tạt bóng của đối phương.
whistle
cái còi, tiếng còi
The final whistle signaled victory for our school team.
Tiếng còi mãn cuộc vang lên báo hiệu chiến thắng ngoạn mục của đội tuyển trường.
bounce
đập bóng, nảy lên
He had to bounce the ball carefully on the slippery wooden floor.
Vận động viên bóng rổ khéo léo đập bóng trên sàn gỗ trước khi tung cú ném rổ.
tournament
giải đấu
Wimbledon is the most prestigious grass tournament in the tennis world.
Wimbledon là một trong những giải đấu quần vợt lâu đời và danh giá nhất thế giới.
swimmer
người bơi, vận động viên bơi
The young swimmer won two gold medals at the youth games.
Kình ngư trẻ tuổi đã xuất sắc giành hai huy chương vàng tại đại hội thể thao.
dive
nhảy lao xuống, lặn
Swimmers dive smoothly from starting blocks when the beep sounds.
Các vận động viên lao mình xuống làn nước xanh ngay khi hiệu lệnh xuất phát vang lên.
lifeguard
nhân viên cứu hộ
The vigilant lifeguard watched swimmers attentively from her high chair.
Nhân viên cứu hộ luôn túc trực quan sát người tắm biển từ chiếc đài quan sát trên cao.
race
cuộc đua
Hundreds of runners lined up at dawn for the community race.
Hàng trăm vận động viên điền kinh đã tập trung đông đủ chuẩn bị cho cuộc đua marathon.
jog
chạy bộ
Elderly citizens often jog around the scenic lake every morning.
Nhiều người dân duy trì thói quen chạy bộ quanh hồ vào mỗi buổi sáng sớm.
pace
nhịp độ, tốc độ
Setting a steady pace is essential for surviving a full marathon.
Duy trì một tốc độ chạy ổn định là bí quyết giúp bạn hoàn thành cự ly chạy dài.