Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 6 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.
10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness
helmet
mũ bảo hiểm
Always strap on a safety helmet before riding on busy city roads.
Luôn nhớ cài quai mũ bảo hiểm cẩn thận trước khi đạp xe hoặc lái xe máy trên đường.
tire
lốp xe
Check that each bicycle tire is filled with proper air pressure.
Kiểm tra áp suất lốp xe đạp trước chuyến đi xa để bảo đảm an toàn trên đường.
cycle
đạp xe
Many commuters cycle to the office to stay fit and save money.
Nhiều người lựa chọn đạp xe đi làm hằng ngày vừa để rèn luyện sức khỏe vừa bảo vệ môi trường.
pump
ống bơm, cái bơm
Always carry a small portable pump in your saddle bag.
Mang theo một chiếc ống bơm nhỏ gọn trong túi đựng đồ nghề khi đi phượt xe đạp.
bump
đệm bóng, va chạm
Beginners learn how to bump the ball gently toward the center.
Người mới tập chơi bóng chuyền bắt đầu từ động tác đệm bóng bằng hai cẳng tay.
teammate
đồng đội
She high-fived her teammate after scoring a difficult point.
Cô ấy đập tay chúc mừng đồng đội sau khi phối hợp ghi điểm thành công.
substitute
cầu thủ dự bị, người thay thế
The coach brought on a tall substitute to strengthen the front line.
Huấn luyện viên quyết định tung một cầu thủ dự bị vào sân để gia tăng sức tấn công.
snowboard
ván trượt tuyết
He waxed his new snowboard before heading up the mountain lift.
Anh ấy cẩn thận lau sáp chiếc ván trượt tuyết mới trước khi lên dốc núi.
lift
cáp treo
Take the heated chair lift to reach the peak in under ten minutes.
Ngồi cáp treo lên đỉnh núi tuyết chỉ mất chưa đầy mười phút.
workout
buổi tập luyện
A morning workout gives you abundant energy for the rest of the day.
Một buổi tập luyện thể lực tích cực vào đầu ngày giúp tinh thần sảng khoái suốt cả ngày.