Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 6 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.

10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness

  1. helmet

    mũ bảo hiểm

    Always strap on a safety helmet before riding on busy city roads.

    Luôn nhớ cài quai mũ bảo hiểm cẩn thận trước khi đạp xe hoặc lái xe máy trên đường.

  2. tire

    lốp xe

    Check that each bicycle tire is filled with proper air pressure.

    Kiểm tra áp suất lốp xe đạp trước chuyến đi xa để bảo đảm an toàn trên đường.

  3. cycle

    đạp xe

    Many commuters cycle to the office to stay fit and save money.

    Nhiều người lựa chọn đạp xe đi làm hằng ngày vừa để rèn luyện sức khỏe vừa bảo vệ môi trường.

  4. pump

    ống bơm, cái bơm

    Always carry a small portable pump in your saddle bag.

    Mang theo một chiếc ống bơm nhỏ gọn trong túi đựng đồ nghề khi đi phượt xe đạp.

  5. bump

    đệm bóng, va chạm

    Beginners learn how to bump the ball gently toward the center.

    Người mới tập chơi bóng chuyền bắt đầu từ động tác đệm bóng bằng hai cẳng tay.

  6. teammate

    đồng đội

    She high-fived her teammate after scoring a difficult point.

    Cô ấy đập tay chúc mừng đồng đội sau khi phối hợp ghi điểm thành công.

  7. substitute

    cầu thủ dự bị, người thay thế

    The coach brought on a tall substitute to strengthen the front line.

    Huấn luyện viên quyết định tung một cầu thủ dự bị vào sân để gia tăng sức tấn công.

  8. snowboard

    ván trượt tuyết

    He waxed his new snowboard before heading up the mountain lift.

    Anh ấy cẩn thận lau sáp chiếc ván trượt tuyết mới trước khi lên dốc núi.

  9. lift

    cáp treo

    Take the heated chair lift to reach the peak in under ten minutes.

    Ngồi cáp treo lên đỉnh núi tuyết chỉ mất chưa đầy mười phút.

  10. workout

    buổi tập luyện

    A morning workout gives you abundant energy for the rest of the day.

    Một buổi tập luyện thể lực tích cực vào đầu ngày giúp tinh thần sảng khoái suốt cả ngày.