Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 7 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.
10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness
stretch
giãn cơ, kéo căng
Always stretch your hamstrings and calves after finishing a run.
Hãy luôn giãn cơ bắp chân và đùi sau khi hoàn thành buổi chạy để tránh bị chuột rút.
membership
thẻ hội viên, tư cách thành viên
She bought an annual gym membership to access all classes and equipment.
Cô ấy đã đăng ký thẻ hội viên phòng tập thể hình theo năm để sử dụng hồ bơi và máy tập.
boxing
quyền anh, đấm bốc
Professional boxing requires incredible stamina, hand speed, and footwork.
Môn quyền anh đòi hỏi thể lực bền bỉ, tốc độ tay và phản xạ né đòn cực kỳ nhanh nhạy.
defend
phòng thủ, che chắn
Keep your hands high to defend your chin against sudden hooks.
Giơ cao hai găng tay để che chắn vùng mặt trước những cú đấm bất ngờ của đối phương.
golfer
người chơi gôn
The young professional golfer sank a difficult twenty-foot putt to win.
Tay gôn chuyên nghiệp thực hiện một cú gạt bóng đẹp mắt đưa bóng thẳng vào lỗ.
windsurfing
môn lướt ván buồm
Strong steady breezes on the bay create perfect conditions for windsurfing.
Gió lộng thổi đều trên mặt vịnh tạo điều kiện lý tưởng cho môn lướt ván buồm.
boot
giày bốt, ủng
Wear a durable leather hiking boot with ankle support for rocky ascents.
Nên đi đôi giày bốt cao cổ có đế bám chắc khi leo các cung đường núi đá gồ ghề.
summit
đỉnh núi
Climbers unfurled their national flag upon standing on the windy summit.
Đoàn leo núi cùng nhau giương cờ kỷ niệm khi đặt chân lên tới đỉnh núi lộng gió.
canteen
bình nước dã ngoại, căng-tin
Refill your metal canteen at the mountain fresh spring before continuing.
Lấy đầy nước vào bình nước dã ngoại tại con suối trong lành trước khi tiếp tục hành trình.
yoga
yoga
Practicing yoga every morning helps restore inner calm and mental clarity.
Tập luyện yoga mỗi ngày giúp cơ thể dẻo dai và tâm trí luôn thanh thản an yên.