Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary — Part 8 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.
10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness
inhale
hít vào
Inhale fresh morning air deeply as you raise your arms towards the sky.
Hít vào thật sâu luồng không khí ban mai trong lành khi vươn hai tay lên cao.
extreme
mạo hiểm, cảm giác mạnh
Bungee jumping and rock climbing are thrilling extreme sports.
Nhảy bungee và leo vách đá tự do là những môn thể thao mạo hiểm đầy lôi cuốn.
warn
cảnh báo, nhắc nhở
The referee stepped in to warn the goalkeeper about wasting time.
Trọng tài tiến lại nhắc nhở thủ môn về hành vi cố tình câu giờ trong trận đấu.
sportsmanship
tinh thần thể thao
Helping an injured rival back to their feet demonstrates genuine sportsmanship.
Dừng lại đỡ đối thủ bị ngã đứng dậy thể hiện tinh thần thể thao cao thượng đẹp đẽ.
appeal
khiếu nại
Players often appeal loudly to the umpire for a caught-behind dismissal.
Các cầu thủ ra dấu khiếu nại tới trọng tài để xem lại tình huống bóng chạm tay.
protest
sự phản đối, đơn khiếu nại
The team lodged an official protest regarding the controversial final goal.
Đội bóng gửi đơn khiếu nại chính thức về quyết định công nhận bàn thắng gây tranh cãi.
champion
nhà vô địch
The reigning world champion defended his heavyweight title with authority.
Đương kim vô địch thế giới bảo vệ thành công danh hiệu của mình một cách thuyết phục.
compete
tranh tài, thi đấu
More than ten thousand athletes from two hundred nations compete in the games.
Hàng nghìn vận động viên từ khắp các quốc gia tề tựu về đây để tranh tài tại kỳ đại hội.
injury
chấn thương
A severe knee injury forced the football star to miss the entire season.
Chấn thương đầu gối nghiêm trọng đã khiến tiền đạo ngôi sao phải nghỉ thi đấu dài ngày.
recover
hồi phục, bình phục
It took six full weeks for the injured striker to recover completely.
Cầu thủ cần khoảng sáu tuần tĩnh dưỡng để hồi phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật mắt cá chân.