Bedroom Furniture & Bedding · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about housing, rooms, neighbourhoods, places, and public facilities.
10 từ và cụm từ · Home, Town & Community
brick
gạch, viên gạch
Exposed red brick gives the renovated loft apartment an industrial rustic charm.
Bức tường gạch đỏ mộc mạc tạo nên nét cổ điển độc đáo cho căn phòng.
tile
gạch lát, gạch men
Wipe down each white ceramic bathroom wall tile with disinfectant spray.
Lau sạch từng viên gạch men ốp tường phòng tắm bằng dung dịch khử khuẩn.
carpet
thảm trải sàn
We hired an industrial carpet vacuum to deep-clean the beige living room carpet.
Chúng tôi thuê thợ dùng máy giặt thảm chuyên dụng để làm sạch tấm thảm trải phòng khách.
cushion
gối tựa, đệm ngồi
Plump colorful velvet cushions brighten up the neutral gray fabric sofa.
Những chiếc gối tựa lưng nhung mềm mại nhiều màu sắc giúp chiếc ghế sofa thêm ấm cúng.
pillow
gối nằm
Rest your head on this plump goose-feather sleeping pillow for deep relaxation.
Tựa đầu lên chiếc gối nằm êm ái nhồi lông vũ giúp bạn dễ dàng chìm vào giấc ngủ sâu.
sheet
ga trải giường
Smooth the crisp white cotton bed sheet tightly across the mattress corners.
Vuốt phẳng chiếc ga trải giường bằng vải cotton trắng tinh quanh bốn góc nệm.
duvet
chăn bông
Snuggle deep under the thick goose-down duvet when cold winter winds whistle outside.
Rúc mình dưới chiếc chăn bông ấm áp khi những đợt gió đông lạnh buốt rít ngoài khung cửa.
wardrobe
tủ quần áo
Hang your formal coats and evening dresses neatly inside the double oak wardrobe.
Treo áo khoác dạ và những bộ âu phục trang trọng gọn gàng bên trong chiếc tủ quần áo.
chest of drawers
tủ có ngăn kéo
Folded cotton T-shirts, socks, and pajamas are organized inside the chest of drawers.
Áo thun, tất và đồ ngủ được gấp gọn gàng để trong các ngăn của chiếc tủ nhiều ngăn kéo.
sponge
miếng bọt biển
Squeeze dishwashing detergent onto the damp kitchen sponge before scrubbing dishes.
Cho một ít nước rửa chén lên miếng bọt biển ẩm trước khi cọ rửa bát đĩa xoong nồi.