Public Buildings & Municipal Services · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about housing, rooms, neighbourhoods, places, and public facilities.

10 từ và cụm từ · Home, Town & Community

  1. council

    hội đồng

    The city council voted unanimously to approve new funding for local parks.

    Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu nhất trí thông qua ngân sách tu bổ công viên.

  2. fire station

    trạm cứu hỏa

    Firefighters quickly dispatched emergency engines from the downtown fire station when the siren rang.

    Xe chữa cháy nhanh chóng rời trạm cứu hỏa ngay khi chuông báo khẩn cấp reo vang.

  3. department

    ban ngành, phòng ban

    The sanitation department schedules weekly recycling collections across all districts.

    Phòng quản lý đô thị chịu trách nhiệm điều phối công tác thu gom rác hằng ngày.

  4. service

    dịch vụ

    High-quality public service ensures that clean tap water reaches every home.

    Dịch vụ cấp nước sạch chất lượng cao bảo đảm nguồn nước sinh hoạt ổn định cho người dân.

  5. passport

    hộ chiếu

    She presented her valid blue passport at the border immigration counter.

    Cô ấy xuất trình cuốn hộ chiếu còn thời hạn tại quầy thủ tục xuất nhập cảnh sân bay.

  6. queue

    hàng chờ, xếp hàng

    Citizens waited in an orderly queue outside the electoral registration office.

    Người dân xếp hàng một cách trật tự bên ngoài văn phòng làm thẻ căn cước.

  7. counter

    quầy, quầy phục vụ

    Please step up to the customer service counter when your ticket number is called.

    Xin vui lòng di chuyển tới quầy giao dịch số ba khi số thứ tự của bạn được gọi.

  8. clinic

    phòng khám

    She visited a local dental clinic for her routine six-month tooth cleaning.

    Cô ấy đến một phòng khám nha khoa uy tín gần nhà để kiểm tra răng định kỳ.

  9. chemist

    dược sĩ, nhà hóa học

    The friendly neighborhood chemist explained how to take the prescribed allergy medication safely.

    Người dược sĩ thân thiện tận tình hướng dẫn liều lượng sử dụng thuốc dị ứng.

  10. ambulance

    xe cứu thương

    Drivers pulled over immediately to let the flashing emergency ambulance pass through.

    Các phương tiện giao thông lập tức nhường đường khi nghe tiếng còi xe cứu thương đang làm nhiệm vụ.