Public Buildings & Municipal Services · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about housing, rooms, neighbourhoods, places, and public facilities.
10 từ và cụm từ · Home, Town & Community
council
hội đồng
The city council voted unanimously to approve new funding for local parks.
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu nhất trí thông qua ngân sách tu bổ công viên.
fire station
trạm cứu hỏa
Firefighters quickly dispatched emergency engines from the downtown fire station when the siren rang.
Xe chữa cháy nhanh chóng rời trạm cứu hỏa ngay khi chuông báo khẩn cấp reo vang.
department
ban ngành, phòng ban
The sanitation department schedules weekly recycling collections across all districts.
Phòng quản lý đô thị chịu trách nhiệm điều phối công tác thu gom rác hằng ngày.
service
dịch vụ
High-quality public service ensures that clean tap water reaches every home.
Dịch vụ cấp nước sạch chất lượng cao bảo đảm nguồn nước sinh hoạt ổn định cho người dân.
passport
hộ chiếu
She presented her valid blue passport at the border immigration counter.
Cô ấy xuất trình cuốn hộ chiếu còn thời hạn tại quầy thủ tục xuất nhập cảnh sân bay.
queue
hàng chờ, xếp hàng
Citizens waited in an orderly queue outside the electoral registration office.
Người dân xếp hàng một cách trật tự bên ngoài văn phòng làm thẻ căn cước.
counter
quầy, quầy phục vụ
Please step up to the customer service counter when your ticket number is called.
Xin vui lòng di chuyển tới quầy giao dịch số ba khi số thứ tự của bạn được gọi.
clinic
phòng khám
She visited a local dental clinic for her routine six-month tooth cleaning.
Cô ấy đến một phòng khám nha khoa uy tín gần nhà để kiểm tra răng định kỳ.
chemist
dược sĩ, nhà hóa học
The friendly neighborhood chemist explained how to take the prescribed allergy medication safely.
Người dược sĩ thân thiện tận tình hướng dẫn liều lượng sử dụng thuốc dị ứng.
ambulance
xe cứu thương
Drivers pulled over immediately to let the flashing emergency ambulance pass through.
Các phương tiện giao thông lập tức nhường đường khi nghe tiếng còi xe cứu thương đang làm nhiệm vụ.