Community Helpers & Public Servants · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about housing, rooms, neighbourhoods, places, and public facilities.
10 từ và cụm từ · Home, Town & Community
outdoor
ngoài trời
Residents enjoyed sunny outdoor concerts held in the park pavilion every summer Sunday.
Người dân vô cùng hào hứng tham gia các đêm nhạc ngoài trời tại công viên trung tâm.
needle
cây kim, kim khâu
She carefully threaded the tiny eye of the silver sewing needle before stitching the button.
Bà nhẹ nhàng xâu sợi chỉ mảnh qua lỗ chiếc kim khâu để đính lại chiếc cúc áo bị tuột.
firefighter
lính cứu hỏa
The brave firefighter climbed the rescue ladder to carry a frightened cat safely out of the burning attic.
Người lính cứu hỏa dũng cảm leo thang dây để đưa người bị nạn ra khỏi ngôi nhà cháy an toàn.
rescue
cuộc giải cứu
Firefighters conducted a daring water rescue to save two stranded kayakers from the swollen river.
Lực lượng cứu hộ đã tiến hành một cuộc giải cứu thành công hai người chèo thuyền bị mắc kẹt.
duty
nhiệm vụ, bổn phận
It is the civic duty of every public servant to treat residents with honesty and respect.
Bổn phận của mỗi công dân là chấp hành nghiêm chỉnh luật pháp và giữ gìn trật tự chung.
patrol
đội tuần tra, cuộc tuần tra
Officers conduct a regular evening car patrol along quiet residential neighborhood lanes.
Lực lượng an ninh tiến hành các cuộc tuần tra đêm thường xuyên dọc theo các ngõ xóm.
protect
bảo vệ, che chở
Local law enforcement officers work tirelessly to protect citizens from crime and harm.
Cảnh sát khu vực làm việc ngày đêm để bảo vệ cuộc sống bình yên cho nhân dân.
crossing
chỗ sang đường, vạch qua đường
A flashing yellow beacon warns drivers to yield ahead of the busy school crossing.
Đèn chớp vàng cảnh báo các phương tiện giảm tốc độ khi đến gần vạch sang đường cho người đi bộ.
safely
an toàn
Holding her mother's hand, the small child crossed the wide avenue safely at the signal.
Mẹ dắt tay đứa con nhỏ băng qua đại lộ một cách an toàn khi đèn xanh bật sáng.
caution
sự cẩn trọng, cảnh báo
A yellow warning sign urged drivers to proceed with extreme caution near the kindergarten.
Biển báo chữ vàng nhắc nhở các phương tiện lái xe với sự cẩn trọng khi đi qua cổng trường.