Home, Town & Community Vocabulary — Part 3 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about housing, rooms, neighbourhoods, places, and public facilities.

10 từ và cụm từ · Home, Town & Community

  1. festive

    mang tính lễ hội

    A festive atmosphere filled the town square as the brass band played joyful melodies.

    Không khí rộn rã tưng bừng tràn ngập khắp quảng trường khi ban nhạc nổi lên những khúc ca vui tươi.

  2. volunteer

    tình nguyện

    Many local high school students volunteer at the food bank every Saturday morning.

    Nhiều bạn học sinh cấp ba tình nguyện tham gia phát cơm từ thiện vào mỗi sáng thứ Bảy.

  3. contribute

    đóng góp, cống hiến

    Every resident can contribute valuable ideas to the town planning committee.

    Mỗi cá nhân trong khu dân cư đều có thể đóng góp những ý kiến hay cho ban quản lý tổ dân phố.

  4. homeless

    vô gia cư

    The charitable kitchen provides warm nutritious soup to homeless individuals during cold winter nights.

    Bếp ăn nghĩa tình mang những phần cháo nóng ấm đến cho người vô gia cư trong đêm đông lạnh.

  5. safety

    sự an toàn

    Installing bright lampposts along the pedestrian walkway significantly improved neighborhood night safety.

    Việc bổ sung thêm hệ thống đèn đường đã giúp nâng cao sự an toàn cho người dân đi lại ban đêm.

  6. depart

    khởi hành, rời bến

    Suburban commuter buses depart from bay twelve every fifteen minutes during peak rush hour.

    Xe buýt liên tỉnh khởi hành rời bến từ làn số mười hai cứ mỗi mười lăm phút trong giờ cao điểm.

  7. dustbin

    thùng rác

    He walked to the alley behind his house to deposit the bagged kitchen refuse into the plastic dustbin.

    Hãy phân loại và bỏ rác sinh hoạt đúng nơi quy định vào thùng rác ngoài đầu ngõ.

  8. recycling

    việc tái chế

    Our town achieved an impressive seventy percent household recycling rate through clear sorting rules.

    Khu đô thị đạt tỷ lệ tái chế rác thải cao nhờ người dân tuân thủ tốt việc phân loại rác từ nguồn.

  9. parking

    việc đỗ xe, chỗ đỗ xe

    Each apartment comes with one assigned underground car parking space and two bicycle slots.

    Mỗi căn hộ trong tòa nhà được bố trí một chỗ đỗ xe ô tô dưới tầng hầm và hai chỗ để xe máy.

  10. loud

    to (âm thanh), ồn ào

    Playing loud amplified music after midnight without warning is inconsiderate of sleeping neighbors.

    Bật nhạc to tiếng quá khuya gây ảnh hưởng lớn đến giấc ngủ của những người hàng xóm xung quanh.