Shopping, Clothes & Money Vocabulary · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.
10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money
underpants
quần lót
Put on fresh clean underpants after your morning shower.
Hãy mặc quần lót sạch mới sau khi tắm buổi sáng.
plain
trơn, không họa tiết
He prefers a plain black cotton t-shirt without any logos.
Anh ấy thích một chiếc áo phông cotton trơn màu đen không có bất kỳ hình in nào.
casual
thường phục, giản dị
He dressed in a casual style of jeans and sneakers.
Anh ấy ăn mặc theo phong cách thường phục gồm quần bò và giày thể thao.
formal
trang trọng, lịch sự
A black tuxedo is required for this formal evening banquet.
Một bộ lễ phục tuxedo màu đen là bắt buộc cho bữa tiệc tối trang trọng này.
measurement
số đo, kích thước
The tailor took my chest and waist measurement with tape.
Người thợ may đã lấy số đo ngực và eo của tôi bằng thước dây.
scan
quét mã
Watch the clerk scan each carton of milk through the laser.
Hãy quan sát nhân viên quét mã từng hộp sữa qua đầu đọc la-ze.
fashionable
hợp mốt, thời thượng
She always wears fashionable outfits to social gallery openings.
Cô ấy luôn mặc những bộ trang phục hợp mốt đến các buổi khai mạc triển lãm.
collar
cổ áo
He straightened the stiff collar of his formal business shirt.
Anh ấy chỉnh lại chiếc cổ áo cứng của chiếc áo sơ mi công sở.
sleeve
tay áo
He rolled up his shirt sleeve before washing dishes at the sink.
Anh ấy xắn tay áo sơ mi lên trước khi rửa bát ở bồn rửa.
length
chiều dài, độ dài
Ask the tailor to adjust the leg length of these new formal trousers.
Hãy nhờ thợ may điều chỉnh chiều dài của chiếc quần âu mới này.