Shopping, Clothes & Money Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.

10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money

  1. jewel

    đá quý, ngọc

    She keeps her inherited family jewel collection safely locked in a bank vault.

    Cô cất giữ bộ sưu tập đá quý gia truyền của mình an toàn trong két sắt ngân hàng.

  2. sparkle

    lấp lánh, phát sáng

    Faceted precious diamonds sparkle radiantly under the warm evening lights.

    Những viên kim cương quý lấp lánh rực rỡ dưới ánh đèn ấm áp của buổi tối.

  3. precious

    quý giá, quý báu

    Rubies, emeralds, and sapphires are classified as rare precious gemstones.

    Hồng ngọc, ngọc lục bảo và sapphire được phân loại là những loại đá quý quý giá.

  4. luxury

    sự xa xỉ, xa hoa

    High-end jewelry brands offer custom handcrafted luxury for special occasions.

    Các thương hiệu trang sức cao cấp mang đến sự xa hoa cho những dịp đặc biệt.

  5. pale

    nhạt màu, nhợt nhạt

    She paired a pale blue chiffon blouse with cream-colored trousers.

    Cô ấy kết hợp một chiếc áo sơ mi màu xanh nhạt với quần âu màu kem.

  6. neutral

    trung tính

    Building a wardrobe around neutral colors ensures easy everyday matching.

    Xây dựng tủ đồ xoay quanh các tông màu trung tính giúp dễ dàng phối đồ hằng ngày.

  7. hang

    treo, móc

    Always hang tailored wool suits immediately after wearing to maintain their drape.

    Luôn treo những bộ vest may đo lên móc ngay sau khi mặc để giữ phom dáng.

  8. delicate

    mỏng manh, tinh xảo

    Wash sheer silk lingerie and delicate lace camisoles inside a mesh laundry bag.

    Hãy giặt áo ren mỏng manh bên trong túi giặt lưới.

  9. unique

    độc đáo, duy nhất

    She crafts unique handmade jewelry pieces from sea glass and recycled silver.

    Cô ấy chế tác những món đồ trang sức độc đáo từ thủy tinh biển và bạc tái chế.

  10. protective

    bảo hộ, bảo vệ

    Laboratory scientists must wear clear protective goggles and long white coats.

    Các nhà khoa học trong phòng thí nghiệm phải đeo kính bảo hộ và áo khoác dài.