Shopping, Clothes & Money Vocabulary — Part 3 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.

10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money

  1. shave

    cạo râu, cạo

    He takes a hot shower and takes time to shave carefully every morning.

    Anh ấy tắm nước nóng và dành thời gian cạo râu cẩn thận vào mỗi buổi sáng.

  2. razor

    dao cạo

    He replaced the blunt cartridge on his safety razor before lathering shave foam.

    Anh ấy đã thay lưỡi dao cùn trên chiếc dao cạo của mình trước khi thoa bọt.

  3. conscious

    có ý thức, quan tâm

    Eco conscious shoppers look for organic certifications on garment tags.

    Những người mua sắm có ý thức về môi trường thường tìm kiếm các chứng nhận hữu cơ trên mác áo.

  4. bakery

    tiệm bánh mì

    We bought fresh croissants at the bakery today.

    Hôm nay chúng tôi đã mua bánh sừng bò tươi ở tiệm bánh mì.

  5. butcher

    hàng thịt, người bán thịt

    My father went to the butcher to buy fresh beef.

    Bố tôi đã đến hàng thịt để mua thịt bò tươi nấu bữa tối.

  6. pharmacy

    tiệm thuốc tây

    You can buy cold medicine at the nearest pharmacy.

    Bạn có thể mua thuốc cảm và băng gạc ở tiệm thuốc tây gần nhất.

  7. stall

    gian hàng, sạp hàng

    The fruit stall had ripe mangoes and sweet oranges.

    Gian hàng trái cây ở chợ có bán xoài chín và cam ngọt.

  8. checkout

    quầy thanh toán

    There was a short line of shoppers waiting at the checkout.

    Có một hàng ngắn người mua sắm đang đợi ở quầy thanh toán của siêu thị.

  9. select

    chọn lựa, tuyển chọn

    She took time to select the freshest tomatoes in the bin.

    Cô ấy dành thời gian chọn lựa những quả cà chua tươi ngon nhất trong thùng.

  10. examine

    xem xét kỹ, kiểm tra

    He paused to examine the stitches on the leather jacket.

    Anh ấy dừng lại để xem xét kỹ các đường khâu trên chiếc áo khoác da.