Shopping, Clothes & Money Vocabulary — Part 4 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.
10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money
hesitate
do dự, ngập ngừng
Do not hesitate if you find a dress that fits you perfectly.
Đừng do dự nếu bạn tìm thấy một chiếc váy vừa vặn hoàn hảo với mình.
recommend
giới thiệu, khuyên dùng
Can you recommend a good moisturising cream for dry skin?
Bạn có thể khuyên dùng một loại kem dưỡng ẩm tốt cho da khô không?
variety
sự đa dạng, nhiều loại
The market offers a wide variety of tropical fruits.
Khu chợ cung cấp sự đa dạng phong phú về các loại trái cây nhiệt đới.
preference
sở thích, sự ưu tiên
Tell the shopkeeper your personal preference for sweet or sour apples.
Hãy nói với người bán hàng sở thích của bạn về vị táo ngọt hay chua.
medium
cỡ vừa, trung bình
This medium jacket fits my shoulders just right.
Chiếc áo khoác cỡ vừa này vừa vặn với vai của tôi rất chuẩn.
pattern
họa tiết, hoa văn
She bought a cotton skirt with a lovely floral pattern.
Cô ấy đã mua một chiếc váy cotton với họa tiết hoa rất trang nhã.
cotton
vải bông, sợi bông
Pure cotton feels soft and cool against your skin.
Vải bông nguyên chất mang lại cảm giác mềm mại và thoáng mát cho làn da.
reasonable
phải chăng, hợp lý
Ten dollars for a three-course lunch is very reasonable.
Mười đô la cho một bữa trưa ba món là mức giá rất phải chăng.
total
tổng cộng, tổng số
The total of your grocery bill comes to forty-two dollars.
Tổng cộng hóa đơn mua hàng tạp hóa của bạn là bốn mươi hai đô la.
charge
tính phí, đòi tiền
The mechanic will charge fifty pounds to replace the battery.
Người thợ sửa xe sẽ tính phí năm mươi bảng để thay bình ắc quy.