Shopping, Clothes & Money Vocabulary — Part 5 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.

10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money

  1. amount

    số lượng, số tiền

    Please enter the exact amount you wish to transfer.

    Xin vui lòng nhập số tiền chính xác mà bạn muốn chuyển khoản.

  2. purse

    ví tiền, ví nữ

    She opened her red purse to pay for the taxi ride.

    Cô ấy mở chiếc ví nữ màu đỏ để lấy tiền trả cho chuyến taxi.

  3. penny

    đồng xu penny, xu

    He did not have a single penny left in his coat pockets.

    Anh ấy chẳng còn một đồng xu nào sót lại trong túi áo khoác.

  4. pound

    đồng bảng Anh

    A pint of fresh milk costs about one pound in the UK.

    Một hộp sữa tươi có giá khoảng một đồng bảng Anh ở siêu thị.

  5. PIN

    mã PIN

    Please enter your four-digit PIN into the card keypad.

    Xin vui lòng nhập mã PIN gồm bốn chữ số của bạn vào bàn phím thẻ.

  6. limit

    hạn mức, giới hạn

    I reached my daily card spending limit while buying furniture.

    Tôi đã chạm hạn mức chi tiêu thẻ hằng ngày khi mua sắm đồ nội thất.

  7. discount

    khoản giảm giá

    Students can get a ten percent discount with their student ID card.

    Sinh viên có thể nhận được khoản giảm giá mười phần trăm khi trình thẻ học sinh.

  8. warranty

    giấy bảo hành, bảo hành

    This laptop comes with a comprehensive two-year manufacturer warranty.

    Chiếc máy tính xách tay này đi kèm với chế độ bảo hành hai năm từ nhà sản xuất.

  9. guarantee

    sự bảo đảm, cam kết

    The brand offers a thirty-day money-back guarantee if you are not satisfied.

    Cửa hàng đưa ra sự bảo đảm hoàn lại tiền trong ba mươi ngày nếu bạn không hài lòng.

  10. refund

    khoản tiền hoàn lại

    The store manager gave me a full refund for the broken blender.

    Quản lý cửa hàng đã gửi khoản tiền hoàn lại đầy đủ cho chiếc máy xay bị hỏng.