Technology, Arts & Media Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about devices, the internet, entertainment, art, and media.
10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Media
prize
giải thưởng, phần thưởng
The champion contestant walked away with a brand new sports car and cash prize.
Thí sinh giành vị trí quán quân đã nhận được giải thưởng giá trị bằng tiền mặt.
broadcast
chương trình phát sóng
The live broadcast of the charity music marathon reached twenty million households.
Chương trình phát sóng trực tiếp đêm nhạc từ thiện đã tiếp cận hàng triệu khán giả.
participant
người tham gia
Every talented participant receives professional vocal coaching before the live show.
Mỗi người tham gia cuộc thi đều được các chuyên gia thanh nhạc hướng dẫn kỹ lưỡng.
jazz
nhạc jazz
The cozy downtown basement club is famous for live acoustic jazz performances.
Câu lạc bộ ấm cúng ở trung tâm thành phố nổi tiếng với những đêm biểu diễn nhạc jazz sống động.
classical
cổ điển
She practices classical piano concertos for two focused hours every morning.
Cô ấy say sưa luyện tập các bản hòa tấu dương cầm cổ điển mỗi sáng.
folk
nhạc dân gian
Acoustic guitars, banjos, and storytelling lyrics define traditional American folk ballads.
Đàn ghi-ta mộc và những câu chuyện kể mộc mạc làm nên nét đặc trưng của nhạc dân gian.
electronic
điện tử
DJs spin pulsating electronic dance tracks that keep crowds dancing until sunrise.
Các DJ chơi những giai điệu nhạc điện tử sôi động khiến đám đông nhún nhảy không ngừng.
flute
cây sáo
The delicate, bird-like notes of the silver flute rose above the orchestra.
Tiếng sáo bạc ngân vang trong trẻo vút lên trên nền của dàn nhạc.
trumpet
kèn trum-pét
The jazz musician blew a powerful solo on his shiny brass trumpet.
Nghệ sĩ nhạc jazz đã thổi một đoạn độc tấu đầy điêu luyện bằng cây kèn trum-pét sáng bóng.
orchestra
dàn nhạc giao hưởng
The symphony orchestra performed Beethoven's Ninth Symphony before a packed house.
Dàn nhạc giao hưởng đã trình diễn bản giao hưởng số chín trước một khán phòng chật kín người.