Technology, Arts & Media Vocabulary — Part 3 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about devices, the internet, entertainment, art, and media.

10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Media

  1. guitarist

    nghệ sĩ ghi-ta

    The lead guitarist performed a breathtaking solo under the center stage spotlight.

    Nghệ sĩ ghi-ta chính đã trình diễn màn độc tấu ấn tượng dưới ánh đèn sân khấu.

  2. curtain

    màn sân khấu, rèm

    The audience fell completely silent as the heavy red velvet curtain slowly rose.

    Khán giả hoàn toàn im lặng khi bức màn sân khấu màu đỏ thẫm từ từ kéo lên.

  3. intermission

    giờ giải lao

    During the twenty-minute intermission, theatergoers walked out to purchase drinks and snacks.

    Trong giờ giải lao hai mươi phút, khán giả bước ra sảnh để mua đồ uống nhẹ.

  4. tragedy

    bi kịch, thảm kịch

    Romeo and Juliet is widely celebrated as the world's most famous romantic tragedy.

    Romeo và Juliet được ca ngợi là một trong những vở bi kịch tình yêu nổi tiếng nhất.

  5. headline

    tiêu đề, tít báo

    Bold black headlines on the morning paper announced the historic peace treaty signing.

    Tiêu đề bài báo in đậm trên trang nhất đã đưa tin về việc ký kết hiệp ước hòa bình.

  6. columnist

    người viết chuyên mục

    The renowned political columnist analyzed the election results in her Sunday editorial.

    Nhà báo chuyên mục chính trị đã phân tích kết quả bầu cử trong bài bình luận Chủ nhật.

  7. frequency

    tần số, tần suất

    Memorize the station frequency so you can find the news broadcast while driving.

    Hãy ghi nhớ tần số phát sóng của đài để bạn có thể nghe tin tức khi đang lái xe.

  8. celebrity

    người nổi tiếng

    Crowds of young admirers waited outside the luxury hotel to catch a glimpse of the celebrity.

    Đám đông người hâm mộ đứng chờ bên ngoài khách sạn để nhìn thấy người nổi tiếng.

  9. idol

    thần tượng

    Teenagers decorate their bedroom walls with posters of their favorite music idol.

    Các bạn trẻ thường treo áp phích của thần tượng âm nhạc trong phòng ngủ.

  10. reputation

    danh tiếng, uy tín

    The generous actor built a sterling reputation through decades of extensive charitable donations.

    Nam diễn viên đã xây dựng được danh tiếng tốt đẹp nhờ nhiều năm tích cực làm từ thiện.