Technology, Arts & Media Vocabulary — Part 4 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about devices, the internet, entertainment, art, and media.

10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Media

  1. notorious

    tai tiếng, khét tiếng

    The notorious outlaw was known throughout the territory for daring train robberies.

    Tên cướp khét tiếng đã bị truy nã khắp vùng sau những vụ cướp táo tợn.

  2. circus

    rạp xiếc, đoàn xiếc

    The traveling circus pitched its giant red-and-white striped tent on the town green.

    Đoàn xiếc đã dựng chiếc lều khổng lồ sọc đỏ trắng trên bãi cỏ của thị trấn.

  3. magician

    nhà ảo thuật

    The clever magician pulled a long string of colorful silk scarves out of an empty box.

    Nhà ảo thuật tài ba rút ra chiếc khăn lụa nhiều màu từ một chiếc hộp hoàn toàn trống rỗng.

  4. enthusiast

    người đam mê, người say mê

    As a lifelong cinema enthusiast, he watches over three hundred international films every year.

    Là một người say mê điện ảnh, anh ấy xem hàng trăm bộ phim quốc tế mỗi năm.

  5. monitor

    màn hình, giám sát

    He plugged his laptop into a curved twenty-seven-inch monitor at his desk.

    Anh ấy đã kết nối máy tính xách tay với một màn hình lớn tại bàn làm việc.

  6. keyboard

    bàn phím

    Mechanical keyboard switches give a satisfying click sound when typing.

    Bàn phím máy tính cơ mang lại cảm giác gõ êm tay và âm thanh lách cách vui tai.

  7. webcam

    webcam

    Turn on your high-definition webcam before joining the video interview.

    Hãy bật máy quay máy tính trước khi tham gia buổi phỏng vấn trực tuyến.

  8. tablet

    máy tính bảng, viên thuốc

    Children love reading illustrated digital storybooks on a touchscreen tablet.

    Trẻ nhỏ rất thích đọc truyện tranh tương tác trên máy tính bảng màn hình cảm ứng.

  9. network

    mạng lưới, mạng

    The office computer network was updated to improve data transfer speeds.

    Hệ thống mạng nội bộ của văn phòng vừa được nâng cấp để tăng tốc độ truyền tải.

  10. connection

    kết nối, sự liên kết

    A stable fiber-optic connection is essential for smooth online gaming.

    Một sự kết nối mạng cáp quang ổn định là điều cần thiết để học tập và làm việc từ xa.