Accounts, Passwords & Security · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about devices, the internet, entertainment, art, and media.
10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Media
signal
tín hiệu
I cannot make the call because there is no mobile phone signal in this basement.
Tôi không thể gọi điện vì trong tầng hầm này không có tín hiệu sóng điện thoại.
connect
kết nối, gắn vào
Laptops will automatically connect to known home networks upon booting.
Máy tính xách tay sẽ tự động kết nối với mạng Wi-Fi quen thuộc khi khởi động.
link
đường dẫn, liên kết
Click the blue text link to read the full newspaper article.
Hãy nhấp vào đường dẫn màu xanh để xem toàn bộ bài viết chi tiết.
upload
tải lên
Students must upload their completed homework assignments before midnight.
Học sinh cần tải lên mạng các bài tập đã làm trước hạn chót lúc nửa đêm.
password
mật khẩu
Use a combination of letters, numbers, and symbols for a strong password.
Hãy tạo một mật khẩu mạnh bao gồm chữ cái, chữ số và các ký tự đặc biệt.
security
an ninh, tính bảo mật
Enable two-factor authentication to improve your email account security.
Hãy kích hoạt tính năng xác thực hai lớp để nâng cao tính bảo mật cho tài khoản của bạn.
privacy
quyền riêng tư
Check your account privacy settings so strangers cannot view your family photos.
Hãy kiểm tra cài đặt quyền riêng tư để bảo vệ hình ảnh cá nhân khỏi người lạ.
register
đăng ký
New customers can register online in less than two minutes.
Khách hàng mới có thể đăng ký tài khoản trực tuyến chỉ trong vài phút ngắn ngủi.
confirm
xác nhận
Click the link sent to your email address to confirm your registration.
Hãy nhấp vào đường dẫn trong hộp thư để xác nhận đăng ký tài khoản thành công.
secure
an toàn, bảo mật
Make sure the website address begins with HTTPS to indicate a secure connection.
Hãy đảm bảo địa chỉ trang web bắt đầu bằng giao thức HTTPS để có một phiên kết nối an toàn.