Email & Digital Correspondence · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about devices, the internet, entertainment, art, and media.
10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Media
status
trạng thái, địa vị
He updated his online status to announce his graduation from medical school.
Anh ấy đã cập nhật dòng trạng thái để thông báo về ngày tốt nghiệp đại học.
sticker
nhãn dán, hình dán
Kids send animated cat sticker images to express funny moods in chat.
Bọn trẻ thích gửi những nhãn dán hình động ngộ nghĩnh khi trò chuyện trực tuyến.
attachment
tệp đính kèm
I sent the meeting agenda as a PDF attachment in our work chat.
Tôi đã gửi tài liệu họp dưới dạng tệp đính kèm trong thư điện tử sáng nay.
compose
soạn thảo, sáng tác
Click the colorful plus button to compose a new email to your supervisor.
Hãy nhấp vào nút soạn thảo để bắt đầu viết một bức thư mới gửi cho cấp trên.
trash
thùng rác, rác
Empty your email trash folder periodically to free up online storage space.
Hãy dọn sạch thùng rác máy tính định kỳ để giải phóng dung lượng lưu trữ trên ổ đĩa.
delete
xóa bỏ, loại bỏ
You can delete old promotional newsletters to keep your inbox organized.
Bạn có thể xóa bỏ những thư quảng cáo cũ để giữ cho hòm thư luôn gọn gàng sạch sẽ.
signature
chữ ký
Her professional email signature includes her company title and phone number.
Phần chữ ký ở chân thư của cô ấy ghi rõ chức danh và số điện thoại công tác.
urgent
khẩn cấp, cấp bách
She marked the subject line as urgent because the contract required signature.
Cô ấy đánh dấu bức thư là khẩn cấp vì bản hợp đồng cần được ký duyệt ngay trong ngày.
install
cài đặt, lắp đặt
Follow the onscreen instructions to install the anti-virus software.
Làm theo các bước hướng dẫn trên màn hình để cài đặt phần mềm diệt vi-rút.
update
cập nhật
Remember to update your smartphone operating system regularly for security.
Hãy nhớ cập nhật hệ điều hành điện thoại thường xuyên để vá các lỗ hổng bảo mật.