Email & Digital Correspondence · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about devices, the internet, entertainment, art, and media.

10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Media

  1. status

    trạng thái, địa vị

    He updated his online status to announce his graduation from medical school.

    Anh ấy đã cập nhật dòng trạng thái để thông báo về ngày tốt nghiệp đại học.

  2. sticker

    nhãn dán, hình dán

    Kids send animated cat sticker images to express funny moods in chat.

    Bọn trẻ thích gửi những nhãn dán hình động ngộ nghĩnh khi trò chuyện trực tuyến.

  3. attachment

    tệp đính kèm

    I sent the meeting agenda as a PDF attachment in our work chat.

    Tôi đã gửi tài liệu họp dưới dạng tệp đính kèm trong thư điện tử sáng nay.

  4. compose

    soạn thảo, sáng tác

    Click the colorful plus button to compose a new email to your supervisor.

    Hãy nhấp vào nút soạn thảo để bắt đầu viết một bức thư mới gửi cho cấp trên.

  5. trash

    thùng rác, rác

    Empty your email trash folder periodically to free up online storage space.

    Hãy dọn sạch thùng rác máy tính định kỳ để giải phóng dung lượng lưu trữ trên ổ đĩa.

  6. delete

    xóa bỏ, loại bỏ

    You can delete old promotional newsletters to keep your inbox organized.

    Bạn có thể xóa bỏ những thư quảng cáo cũ để giữ cho hòm thư luôn gọn gàng sạch sẽ.

  7. signature

    chữ ký

    Her professional email signature includes her company title and phone number.

    Phần chữ ký ở chân thư của cô ấy ghi rõ chức danh và số điện thoại công tác.

  8. urgent

    khẩn cấp, cấp bách

    She marked the subject line as urgent because the contract required signature.

    Cô ấy đánh dấu bức thư là khẩn cấp vì bản hợp đồng cần được ký duyệt ngay trong ngày.

  9. install

    cài đặt, lắp đặt

    Follow the onscreen instructions to install the anti-virus software.

    Làm theo các bước hướng dẫn trên màn hình để cài đặt phần mềm diệt vi-rút.

  10. update

    cập nhật

    Remember to update your smartphone operating system regularly for security.

    Hãy nhớ cập nhật hệ điều hành điện thoại thường xuyên để vá các lỗ hổng bảo mật.