Technology, Arts & Media Vocabulary — Part 5 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about devices, the internet, entertainment, art, and media.
10 từ và cụm từ · Technology, Arts & Media
crash
bị sập, ngừng hoạt động
Heavy video rendering can cause old computers to crash unexpectedly.
Xử lý những tệp đồ họa quá nặng có thể khiến máy tính cũ bị sập đột ngột.
document
tài liệu, văn bản
You can edit the word document collaboratively with your teammates online.
Bạn có thể cùng đồng nghiệp chỉnh sửa tài liệu văn bản này trực tiếp trên mạng.
storage
sự lưu trữ, bộ nhớ
High-resolution video files quickly fill up your smartphone internal storage.
Những thước phim chất lượng cao nhanh chóng làm đầy bộ nhớ trong của chiếc điện thoại.
format
định dạng
JPEG is the most common image format supported across web platforms.
JPEG là định dạng tệp hình ảnh phổ biến nhất được sử dụng trên các trang web.
capacity
sức chứa, dung lượng
This external hard drive has a massive storage capacity of two terabytes.
Chiếc ổ cứng di động này có sức chứa dữ liệu lên tới hai terabyte.
pause
tạm dừng
Let us pause the movie while we go to the kitchen to make popcorn.
Chúng ta hãy tạm dừng bộ phim lại một lát để vào bếp pha thêm nước uống.
volume
âm lượng
Turn down the volume on your television late at night so you do not disturb neighbors.
Hãy vặn nhỏ âm lượng của ti vi vào đêm muộn để không làm phiền người xung quanh.
clip
đoạn phim, clip
The viral clip of the playful panda cub received millions of views.
Đoạn phim ngắn về chú gấu trúc con tinh nghịch đã thu hút hàng triệu lượt xem trên mạng.
delivery
sự giao hàng
Orders placed before noon qualify for express same-day home delivery.
Các đơn hàng đặt trước buổi trưa sẽ được nhận dịch vụ giao hàng ngay trong ngày.
cancel
hủy bỏ
You can cancel your order within thirty minutes of placement without any fee.
Bạn có thể hủy bỏ đơn đặt hàng trong vòng ba mươi phút mà không phải trả thêm phí.