Travel & Transport Vocabulary · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.

10 từ và cụm từ · Travel & Transport

  1. takeoff

    sự cất cánh

    Please fasten your seatbelt securely before airplane takeoff.

    Xin vui lòng thắt chặt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.

  2. baggage

    hành lý

    We collected our checked baggage from conveyor belt three.

    Chúng tôi đã nhận hành lý ký gửi từ băng chuyền số ba của sân bay.

  3. announce

    thông báo, loan báo

    Loudspeakers announce the arrival of the afternoon express.

    Hệ thống loa phát thanh thông báo chuyến tàu tốc hành buổi chiều sắp đến ga.

  4. mile

    dặm

    The highway exit sign appeared after driving another mile.

    Biển báo lối ra đường cao tốc xuất hiện sau khi chúng tôi lái xe thêm một dặm nữa.

  5. overnight

    qua đêm

    We stopped overnight at a cozy roadside lodge.

    Chúng tôi đã dừng chân nghỉ lại qua đêm tại một nhà nghỉ ấm cúng ven đường.

  6. scenic

    có cảnh đẹp

    Take the slower scenic mountain route instead of the tunnel.

    Hãy chọn đi theo cung đường núi ngắm cảnh thay vì đi qua đường hầm.

  7. tourism

    ngành du lịch

    Sustainable tourism brings welcome prosperity to remote coastal villages.

    Phát triển du lịch bền vững mang lại nguồn thu nhập cho các làng chài ven biển.

  8. stuck

    bị kẹt, mắc kẹt

    We were stuck in a stationary highway jam for two hours.

    Chúng tôi đã bị mắc kẹt giữa đoạn đường cao tốc tắc nghẽn suốt hai tiếng đồng hồ.

  9. hazard

    mối nguy hiểm, rủi ro

    Potholes and fallen branches create a serious night driving hazard.

    Ổ gà và cành cây gãy trên mặt đường là mối nguy hiểm lớn cho người lái xe ban đêm.

  10. aid

    sự hỗ trợ, sự cứu trợ

    The roadside breakdown club provides round-the-clock emergency aid.

    Đội cứu hộ giao thông cung cấp sự hỗ trợ khẩn cấp suốt ngày đêm cho các tài xế.