Travel & Transport Vocabulary · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.
10 từ và cụm từ · Travel & Transport
takeoff
sự cất cánh
Please fasten your seatbelt securely before airplane takeoff.
Xin vui lòng thắt chặt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.
baggage
hành lý
We collected our checked baggage from conveyor belt three.
Chúng tôi đã nhận hành lý ký gửi từ băng chuyền số ba của sân bay.
announce
thông báo, loan báo
Loudspeakers announce the arrival of the afternoon express.
Hệ thống loa phát thanh thông báo chuyến tàu tốc hành buổi chiều sắp đến ga.
mile
dặm
The highway exit sign appeared after driving another mile.
Biển báo lối ra đường cao tốc xuất hiện sau khi chúng tôi lái xe thêm một dặm nữa.
overnight
qua đêm
We stopped overnight at a cozy roadside lodge.
Chúng tôi đã dừng chân nghỉ lại qua đêm tại một nhà nghỉ ấm cúng ven đường.
scenic
có cảnh đẹp
Take the slower scenic mountain route instead of the tunnel.
Hãy chọn đi theo cung đường núi ngắm cảnh thay vì đi qua đường hầm.
tourism
ngành du lịch
Sustainable tourism brings welcome prosperity to remote coastal villages.
Phát triển du lịch bền vững mang lại nguồn thu nhập cho các làng chài ven biển.
stuck
bị kẹt, mắc kẹt
We were stuck in a stationary highway jam for two hours.
Chúng tôi đã bị mắc kẹt giữa đoạn đường cao tốc tắc nghẽn suốt hai tiếng đồng hồ.
hazard
mối nguy hiểm, rủi ro
Potholes and fallen branches create a serious night driving hazard.
Ổ gà và cành cây gãy trên mặt đường là mối nguy hiểm lớn cho người lái xe ban đêm.
aid
sự hỗ trợ, sự cứu trợ
The roadside breakdown club provides round-the-clock emergency aid.
Đội cứu hộ giao thông cung cấp sự hỗ trợ khẩn cấp suốt ngày đêm cho các tài xế.