Travel & Transport Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.
10 từ và cụm từ · Travel & Transport
declare
khai báo, tuyên bố
You must declare any commercial items on the arrival form.
Bạn phải khai báo bất kỳ mặt hàng thương mại nào trên tờ khai nhập cảnh.
duty-free
miễn thuế
Tourists purchased perfume and chocolate inside the duty-free shop.
Du khách thường mua nước hoa và sô-cô-la bên trong các cửa hàng miễn thuế tại sân bay.
transport
giao thông, vận tải
Bicycles and electric trams are green forms of urban transport.
Xe đạp và xe điện là những phương tiện giao thông thân thiện với môi trường đô thị.
public transport
giao thông công cộng
The city encourages commuters to use clean public transport instead of cars.
Chính quyền thành phố khuyến khích người dân đi phương tiện công cộng thay vì xe ô tô cá nhân.
distance
khoảng cách, quãng đường
The driving distance between Manchester and Liverpool is roughly thirty miles.
Khoảng cách đường bộ giữa hai thành phố này là khoảng ba mươi dặm.
shelter
nhà chờ, nơi trú ẩn
Passengers gathered inside the glass shelter to escape the freezing wind.
Hành khách đứng trú bên trong nhà chờ xe buýt có mái che để tránh gió lạnh.
transfer
chuyển tuyến, đổi xe
We need to transfer to the number forty-five bus at the town hall square.
Chúng ta cần chuyển tuyến sang xe buýt số bốn mươi lăm tại trạm quảng trường.
railway
đường sắt, ngành đường sắt
Britain built the world's very first passenger railway network in the nineteenth century.
Hệ thống đường sắt hiện đại giúp kết nối các thành phố lớn một cách nhanh chóng.
platform
sân ga, ke ga
Please stand behind the yellow safety line while waiting on platform five.
Xin quý khách đứng sau vạch sơn an toàn trong khi đợi tàu tại sân ga số năm.
carriage
toa tàu
We found two comfortable empty seats in the quiet carriage of the train.
Chúng tôi tìm thấy hai chỗ ngồi còn trống trong một toa tàu yên tĩnh.