Travel & Transport Vocabulary — Part 3 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.
10 từ và cụm từ · Travel & Transport
announcement
thông báo, lời loan báo
Listen carefully to the platform announcement regarding train delays.
Hãy lắng nghe kỹ thông báo trên loa phát thanh về sự thay đổi giờ tàu khởi hành.
arrival
chuyến tàu đến, sự đến nơi
Check the large electronic arrival board to see if the Manchester train has docked.
Hãy nhìn lên bảng điện tử để kiểm tra giờ đến nơi của chuyến tàu.
rail
thanh ray, đường ray
Trains glide smoothly over continuous welded steel rail tracks.
Đoàn tàu lướt êm ái trên các thanh ray thép được hàn liền mạch vững chắc.
exit
lối ra, cửa ra
Follow the green directional signs towards exit number three for the museum.
Hãy đi theo biển chỉ dẫn màu xanh về phía lối ra số ba để lên mặt phố.
vehicle
xe cộ, phương tiện
The app displayed the registration plate and model of the arriving vehicle.
Ứng dụng gọi xe hiển thị biển số và loại phương tiện đang di chuyển tới đón bạn.
motorcycle
xe mô tô, xe máy
He rode his powerful touring motorcycle along the coastal highway at sunrise.
Anh ấy đã lái chiếc xe mô tô đường trường dọc theo cung đường biển lúc bình minh.
engine
động cơ, máy móc
Regular oil changes keep the small motorbike engine running quietly and efficiently.
Việc thay dầu máy định kỳ giúp động cơ xe máy vận hành êm ái và bền bỉ hơn.
crossroads
ngã tư, giao lộ
Approach the uncontrolled village crossroads with extreme caution.
Hãy giảm tốc độ khi tiến lại ngã tư không có đèn tín hiệu giao thông.
traffic jam
ùn tắc giao thông, tắc đường
We got stuck in a terrible traffic jam on the ring road for over an hour.
Chúng tôi bị mắc kẹt giữa sự tắc đường nghiêm trọng trên đường vành đai suốt cả tiếng đồng hồ.
location
vị trí, địa điểm
Enable location services on your mobile phone to see your current spot on the map.
Hãy bật tính năng định vị trên điện thoại để xác định vị trí hiện tại của bạn trên bản đồ.