Planning a Trip & Vacation Types · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.
10 từ và cụm từ · Travel & Transport
destination
điểm đến
Paris is a top destination for travelers worldwide.
Thành phố Paris là điểm đến du lịch hàng đầu đối với du khách trên toàn thế giới.
travel agent
đại lý du lịch
The travel agent booked our flights and hotel rooms.
Nhân viên đại lý du lịch đã hỗ trợ đặt trước vé máy bay và phòng khách sạn cho chúng tôi.
backpacker
khách du lịch ba lô
Many young backpackers stay in low-cost hostels downtown.
Nhiều bạn trẻ đi du lịch ba lô thường chọn nghỉ tại các khu trọ giá rẻ để tiết kiệm.
resort
khu nghỉ dưỡng
We stayed at a quiet beach resort near the coconut trees.
Gia đình tôi đã trải qua kỳ nghỉ tại một khu nghỉ dưỡng yên tĩnh bên bờ biển nhiệt đới.
departure
sự khởi hành
Our departure was delayed by heavy rain yesterday.
Chuyến đi khởi hành bị trì hoãn một khoảng thời gian do trời đổ mưa to.
hostel
nhà trọ, nhà nghỉ giá rẻ
Students often choose a youth hostel to save money.
Sinh viên đi du lịch thường chọn ở nhà nghỉ giá rẻ để tiết kiệm tối đa chi phí.
reservation
sự đặt trước, đặt chỗ
I made a room reservation online two weeks ago.
Tôi đã thực hiện việc đặt trước phòng khách sạn qua mạng từ hai tuần trước chuyến đi.
vacancy
phòng còn trống
The illuminated sign outside showed that there was no vacancy tonight.
Tấm biển sáng đèn trước cửa khách sạn thông báo hiện không còn phòng trống nào.
deposit
khoản tiền đặt cọc
The hotel requires a cash deposit of fifty dollars upon check-in.
Khách sạn yêu cầu một khoản tiền đặt cọc bằng tiền mặt năm mươi đô la khi làm thủ tục nhận phòng.
airline
hãng hàng không
Which airline offers the best customer service for international flights?
Hãng hàng không nào cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nhất cho các chặng bay quốc tế?