At the Airport & Flying · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.
10 từ và cụm từ · Travel & Transport
terminal
nhà ga, ga cuối
Our plane leaves from terminal two on the north side.
Chuyến bay quốc tế của chúng tôi sẽ cất cánh từ nhà ga sân bay số hai.
luggage
hành lý
The airline allows twenty kilograms of check-in luggage per person.
Mỗi hành khách được phép mang theo hai mươi ki-lô-gam hành lý cá nhân khi lên chuyến bay.
check-in desk
quầy làm thủ tục
Follow the signs to the airline check-in desk on the upper level.
Hãy đi theo biển chỉ dẫn để đến quầy làm thủ tục gửi đồ của hãng ở tầng trên.
runway
đường băng
Rainwater was quickly drained from the airport runway before departure.
Nước mưa đọng trên mặt đường băng đã nhanh chóng được dọn sạch trước giờ máy bay khởi hành.
customs
hải quan, cửa khẩu
Pass through customs after declaring the goods bought abroad.
Hành khách cần đi qua cửa khẩu hải quan sau khi hoàn thành việc khai báo hàng hóa mang về.
fuel
nhiên liệu
Make sure there is sufficient fuel in the tank before crossing the desert.
Hãy nhớ kiểm tra kỹ lượng nhiên liệu trong bình trước khi bắt đầu hành trình lái xe đường dài.
motor
động cơ, mô-tơ
The smooth electric motor operates almost silently at high speeds.
Động cơ điện của chiếc xe hơi vận hành gần như không phát ra tiếng ồn nào.
sunbathe
tắm nắng
Tourists love to sunbathe on comfortable loungers beside the sparkling sea.
Nhiều du khách rất thích nằm tắm nắng thư giãn trên những chiếc ghế dài bên bờ biển.
coastal
ven biển, duyên hải
We explored several charming coastal towns during our seaside holiday.
Chúng tôi đã ghé thăm vài ngôi làng ven biển xinh đẹp trong kỳ nghỉ hè vừa qua.
tent
lều, lều bạt
Two people can quickly pitch this lightweight two-person camping tent.
Hai người có thể nhanh chóng cùng nhau dựng chiếc lều cắm trại dã ngoại nhẹ này.