Travel & Transport Vocabulary — Part 4 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.

10 từ và cụm từ · Travel & Transport

  1. campsite

    khu cắm trại

    The forest campsite provides clean running water and wooden picnic tables.

    Bãi cắm trại giữa rừng thông có sẵn nguồn nước sạch và những chiếc bàn dã ngoại bằng gỗ.

  2. monument

    đài tưởng niệm, tượng đài

    Visitors gathered solemnly beside the war monument in the public park.

    Đoàn du khách trang nghiêm đứng tưởng niệm bên cạnh đài tưởng niệm lịch sử trong công viên.

  3. ferry

    phà, tàu phà

    We boarded the car ferry to cross the misty channel to the Isle of Skye.

    Chúng tôi đưa xe ô tô lên chiếc tàu phà để băng qua eo biển sang hòn đảo phía đối diện.

  4. port

    cảng, cảng biển

    The bustling commercial port handles international passenger ferries day and night.

    Khu cảng biển tấp nập đón các chuyến tàu chở hàng và phà du lịch cập bến suốt ngày đêm.

  5. voyage

    chuyến hải trình, chuyến đi

    The brave ocean explorers set out on a perilous transoceanic voyage.

    Các nhà thám hiểm dũng cảm đã hoàn thành chuyến hải trình dài ngày vượt qua đại dương.

  6. visa

    thị thực, visa nhập cảnh

    Tourists must apply for an entry visa several weeks before flying.

    Du khách cần chuẩn bị hồ sơ xin thị thực nhập cảnh từ trước khi lên máy bay ra nước ngoài.

  7. identity card

    thẻ căn cước, chứng minh thư

    Domestic passengers must present a government identity card at check-in counters.

    Hành khách đi các chuyến bay nội địa phải xuất trình thẻ căn cước hợp lệ tại quầy soát vé.

  8. currency

    tiền tệ

    You can exchange foreign currency at the international bank branch downtown.

    Bạn có thể đổi các loại ngoại tệ tại chi nhánh ngân hàng ở trung tâm thành phố.

  9. unpack

    dỡ đồ, mở hành lý

    We will quickly unpack our clothes and hang them neatly in the wardrobe.

    Sau khi nhận phòng khách sạn, chúng tôi dỡ hành lý và treo quần áo gọn gàng vào tủ.

  10. hairdryer

    máy sấy tóc

    A compact wall-mounted hairdryer is provided beside the bathroom mirror.

    Chiếc máy sấy tóc nhỏ gọn được gắn cố định trên tường ngay bên cạnh gương phòng tắm.