Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
turtle
con rùa
An ancient sea turtle paddled gracefully through warm azure waters.
Một chú rùa biển bơi lội nhẹ nhàng thong thả qua làn nước trong xanh ấm áp.
marine
thuộc về biển cả, hải dương
National parks protect delicate marine ecosystems from destructive overfishing.
Khu bảo tồn quốc gia bảo vệ các hệ sinh thái hải dương mỏng manh khỏi việc đánh bắt quá mức.
hop
nhảy lò cò, nhảy cẫng
Little green frogs hop gracefully from flat rock to wet boulder.
Những chú ếch xanh nhỏ nhảy từng bước thoăn thoắt từ tảng đá này sang tảng đá khác.
newborn
sơ sinh, mới sinh
The newborn fawn took its very first wobbly steps in sunshine.
Chú hươu con mới sinh chập chững bước những bước đi đầu tiên dưới ánh nắng sớm mai.
log
khúc gỗ
Velvety moss and wild mushrooms sprouted along the decaying oak log.
Rêu xanh và những cụm nấm dại mọc đầy dọc theo thân cây đổ mục trong rừng.
rainfall
lượng mưa
The valley receives an average annual rainfall of over one thousand millimeters.
Thung lũng này nhận được lượng mưa trung bình hằng năm khá cao so với vùng lân cận.
frozen
đóng băng, bị lạnh cóng
Skating across the frozen lake is a cherished winter tradition for local children.
Trượt băng trên mặt hồ đóng băng là hoạt động mùa đông quen thuộc của trẻ em vùng này.
boom
tiếng nổ, sự bùng nổ
A sonic boom echoed through the quiet valley when the lightning bolt discharged.
Một tiếng nổ vang rền từ cú sét đánh rạch ngang qua bầu trời đêm yên tĩnh.
moisture
hơi ẩm, độ ẩm
The early morning breeze carries refreshing cool moisture from the ocean waves.
Những cơn gió sớm mai thổi từ bờ biển vào mang theo hơi ẩm mát mẻ sảng khoái.
steam
hơi nước
White plumes of hot steam puffed from the historic steam engine locomotive.
Những làn hơi nước bốc lên nghi ngút từ ấm nước sôi trên bếp củi.