Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 2 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.

10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment

  1. turtle

    con rùa

    An ancient sea turtle paddled gracefully through warm azure waters.

    Một chú rùa biển bơi lội nhẹ nhàng thong thả qua làn nước trong xanh ấm áp.

  2. marine

    thuộc về biển cả, hải dương

    National parks protect delicate marine ecosystems from destructive overfishing.

    Khu bảo tồn quốc gia bảo vệ các hệ sinh thái hải dương mỏng manh khỏi việc đánh bắt quá mức.

  3. hop

    nhảy lò cò, nhảy cẫng

    Little green frogs hop gracefully from flat rock to wet boulder.

    Những chú ếch xanh nhỏ nhảy từng bước thoăn thoắt từ tảng đá này sang tảng đá khác.

  4. newborn

    sơ sinh, mới sinh

    The newborn fawn took its very first wobbly steps in sunshine.

    Chú hươu con mới sinh chập chững bước những bước đi đầu tiên dưới ánh nắng sớm mai.

  5. log

    khúc gỗ

    Velvety moss and wild mushrooms sprouted along the decaying oak log.

    Rêu xanh và những cụm nấm dại mọc đầy dọc theo thân cây đổ mục trong rừng.

  6. rainfall

    lượng mưa

    The valley receives an average annual rainfall of over one thousand millimeters.

    Thung lũng này nhận được lượng mưa trung bình hằng năm khá cao so với vùng lân cận.

  7. frozen

    đóng băng, bị lạnh cóng

    Skating across the frozen lake is a cherished winter tradition for local children.

    Trượt băng trên mặt hồ đóng băng là hoạt động mùa đông quen thuộc của trẻ em vùng này.

  8. boom

    tiếng nổ, sự bùng nổ

    A sonic boom echoed through the quiet valley when the lightning bolt discharged.

    Một tiếng nổ vang rền từ cú sét đánh rạch ngang qua bầu trời đêm yên tĩnh.

  9. moisture

    hơi ẩm, độ ẩm

    The early morning breeze carries refreshing cool moisture from the ocean waves.

    Những cơn gió sớm mai thổi từ bờ biển vào mang theo hơi ẩm mát mẻ sảng khoái.

  10. steam

    hơi nước

    White plumes of hot steam puffed from the historic steam engine locomotive.

    Những làn hơi nước bốc lên nghi ngút từ ấm nước sôi trên bếp củi.