Mountain Landscapes & Landforms · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
cliff
vách đá
Be careful not to stand too close to the cliff.
Hãy hết sức cẩn thận và đừng đứng quá gần rìa của vách đá dựng đứng ven biển.
slope
sườn dốc, con dốc
Skiers were sliding down the gentle snowy slope.
Đoàn người leo núi men theo con dốc thoai thoải để lên đến đỉnh đồi.
cave
hang động
The explorers found ancient paintings inside the cave.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện nhiều bức vẽ cổ trên vách đá bên trong hang động.
soil
đất trồng, thổ nhưỡng
Rich black soil is perfect for planting vegetables.
Lớp đất màu mỡ ở khu vườn này rất thích hợp để trồng các loại rau xanh tươi tốt.
dirt
bụi bẩn, đất cát
His boots were completely covered in brown dirt.
Sau chuyến đi dã ngoại trong rừng, đôi ủng của anh ấy bám đầy đất cát và bụi bẩn.
mud
bùn lầy
Heavy rain turned the garden pathway into thick mud.
Trận mưa rào tầm tã đã biến lối đi đất dẫn vào trang trại thành bãi bùn lầy lội.
sand
cát
We walked barefoot on the soft golden sand.
Chúng tôi tháo giày để dạo bước chân trần trên bãi cát mịn vàng óng bên bờ biển.
stream
con suối
We collected fresh water from a clear mountain stream.
Chúng tôi dừng chân lấy nước ngọt từ một con suối nhỏ chảy róc rách giữa rừng.
pond
cái ao
Bright orange fish swim inside the village pond.
Những chú cá chép màu đỏ bơi lội tung tăng trong cái ao nhỏ giữa làng.
waterfall
thác nước
Mist rose high into the air from the roaring waterfall.
Dòng thác nước hùng vĩ đổ từ vách núi cao xuống tạo thành những làn bọt trắng xóa.