Oceans, Coasts & Marine Life · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
canal
kênh đào, con kênh
Tourist boats cruise along the historic city canal.
Những chiếc thuyền chở khách du lịch chạy dọc theo con kênh rợp bóng cây của thành phố.
flow
chảy, trôi chảy
Cool rivers flow from the high mountains into the sea.
Những dòng suối mát lành bắt nguồn từ trên đỉnh núi cao chảy đổ ra biển lớn.
depth
độ sâu, chiều sâu
The clear lake has an average depth of twenty meters.
Mặt hồ nước trong vắt này có độ sâu trung bình khoảng hai mươi mét.
ocean
đại dương, biển khơi
Whales migrate across thousands of miles of open ocean.
Loài cá voi thường di cư hàng ngàn hải lý qua các vùng đại dương bao la mỗi năm.
tide
thủy triều
At low tide, children walked far out to find seashells.
Mỗi khi con nước thủy triều rút xuống, lũ trẻ lại rủ nhau ra bãi biển bắt ốc và nhặt sò.
harbor
bến cảng, cảng
Cruises and cargo ships dock at the international harbor.
Nhiều thuyền đánh cá nhỏ tìm nơi neo đậu an toàn bên trong bến cảng khi nghe tin bão.
reef
rạn san hô, đá ngầm
The Great Barrier reef is home to thousands of sea creatures.
Rạn san hô rực rỡ sắc màu dưới đáy biển là ngôi nhà trú ngụ của hàng ngàn loài sinh vật.
seaweed
rong biển, tảo biển
Green seaweed drifted with the gentle movement of water.
Những thảm rong biển màu xanh lục dập dềnh theo từng nhịp sóng vỗ ven bờ đá.
dolphin
cá heo
A playful dolphin jumped high out of the sparkling water.
Đàn cá heo thông minh thường nhảy múa nhào lộn theo mạn của những chiếc thuyền lớn.
rainforest
rừng mưa nhiệt đới
The Amazon rainforest produces much of the earth's oxygen.
Khu rừng mưa nhiệt đới này sở hữu hệ động thực vật vô cùng phong phú và quý hiếm.