Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 4 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
jungle
rừng rậm
Explorers cut their way through the thick green jungle.
Những người lính thám hiểm dùng dao phát quang lối đi qua cánh rừng rậm rạp xanh rì.
bark
vỏ cây
Rough tree bark protects the trunk from insects and frost.
Lớp vỏ cây sần sùi dày dặn có tác dụng bảo vệ thân gỗ khỏi côn trùng và sự giá rét.
stem
thân cây, cành cuống
Hold the delicate cut rose gently by its long stem.
Hãy cầm nhẹ nhàng ở phần cuống hoa khi cắm những bông hoa hồng tươi vào lọ nước.
daisy
hoa cúc
The little girl picked a white daisy to put in her hair.
Cô bé hái một bông hoa cúc dại cánh trắng nhụy vàng để cài nhẹ lên mái tóc.
moss
rêu
Soft green moss covered the damp stones beside the river.
Lớp rêu xanh mềm mại phủ kín bề mặt ẩm ướt của những tảng đá dọc theo bờ suối.
wildlife
động vật hoang dã
The park rangers protect local wildlife from illegal hunting.
Các nhân viên kiểm lâm tuần tra ngày đêm để bảo vệ muông thú hoang dã khỏi nạn săn bắn trái phép.
habitat
môi trường sống tự nhiên
The wetland provides a critical habitat for migrating geese.
Vùng đất ngập nước ven sông là môi trường sống tự nhiên quan trọng của nhiều loài chim di cư.
herd
bầy thú, đàn động vật
A massive herd of elephants walked across the dusty plain.
Một đàn voi rừng đông đúc đang thong thả bước qua vùng đồng cỏ bạt ngàn dưới bóng chiều.
wing
cánh
The crane spread its enormous white wing to take flight.
Chú chim đại bàng dang rộng đôi cánh dài sải rộng trên không trung để đón luồng gió.
glide
lượn, lướt
Eagles glide effortlessly on warm rising thermal air currents.
Những chú chim hải âu lướt nhẹ nhàng trên các luồng gió biển mà hầu như không cần đập cánh.