Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 4 · B1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR B1 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.

10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment

  1. jungle

    rừng rậm

    Explorers cut their way through the thick green jungle.

    Những người lính thám hiểm dùng dao phát quang lối đi qua cánh rừng rậm rạp xanh rì.

  2. bark

    vỏ cây

    Rough tree bark protects the trunk from insects and frost.

    Lớp vỏ cây sần sùi dày dặn có tác dụng bảo vệ thân gỗ khỏi côn trùng và sự giá rét.

  3. stem

    thân cây, cành cuống

    Hold the delicate cut rose gently by its long stem.

    Hãy cầm nhẹ nhàng ở phần cuống hoa khi cắm những bông hoa hồng tươi vào lọ nước.

  4. daisy

    hoa cúc

    The little girl picked a white daisy to put in her hair.

    Cô bé hái một bông hoa cúc dại cánh trắng nhụy vàng để cài nhẹ lên mái tóc.

  5. moss

    rêu

    Soft green moss covered the damp stones beside the river.

    Lớp rêu xanh mềm mại phủ kín bề mặt ẩm ướt của những tảng đá dọc theo bờ suối.

  6. wildlife

    động vật hoang dã

    The park rangers protect local wildlife from illegal hunting.

    Các nhân viên kiểm lâm tuần tra ngày đêm để bảo vệ muông thú hoang dã khỏi nạn săn bắn trái phép.

  7. habitat

    môi trường sống tự nhiên

    The wetland provides a critical habitat for migrating geese.

    Vùng đất ngập nước ven sông là môi trường sống tự nhiên quan trọng của nhiều loài chim di cư.

  8. herd

    bầy thú, đàn động vật

    A massive herd of elephants walked across the dusty plain.

    Một đàn voi rừng đông đúc đang thong thả bước qua vùng đồng cỏ bạt ngàn dưới bóng chiều.

  9. wing

    cánh

    The crane spread its enormous white wing to take flight.

    Chú chim đại bàng dang rộng đôi cánh dài sải rộng trên không trung để đón luồng gió.

  10. glide

    lượn, lướt

    Eagles glide effortlessly on warm rising thermal air currents.

    Những chú chim hải âu lướt nhẹ nhàng trên các luồng gió biển mà hầu như không cần đập cánh.