Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 5 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
flock
đàn chim, đàn
A huge flock of starlings formed dancing shapes in the twilight.
Một đàn chim sáo lớn cùng nhau bay lượn tạo thành những vũ điệu kỳ ảo trên nền trời hoàng hôn.
cage
lồng, chuồng
Animal advocates believe parrots belong in the jungle, not a cage.
Nhiều người yêu động vật cho rằng các loài chim rừng nên được tự do bay lượn thay vì bị nhốt trong lồng.
ant
con kiến
A tiny black ant carried a breadcrumb three times its size.
Một chú kiến đen nhỏ bé đang kiên nhẫn tha mẩu bánh mì to hơn cơ thể mình gấp nhiều lần.
mosquito
con muỗi
Put on repellent to prevent a painful mosquito bite in the forest.
Hãy bôi thuốc chống côn trùng trước khi vào rừng để tránh bị muỗi đốt.
spider
con nhện
A harmless garden spider sat quietly in the middle of its web.
Một chú nhện vườn vô hại đang nằm phục yên lặng ngay giữa chiếc mạng nhện vừa giăng.
swarm
đàn, bầy
A loud buzzing swarm of bees settled safely on the apple branch.
Một đàn ong mật vo ve rộn rã đang cùng nhau kéo về đậu trên cành cây táo trong vườn.
sunrise
bình minh
Early risers gathered at the summit to photograph the spectacular sunrise.
Những người thích ngắm cảnh đã dậy từ sớm leo lên đỉnh núi để đón ánh bình minh tuyệt đẹp.
sunset
hoàng hôn
The sky glowed fiery orange and purple during today's breathtaking sunset.
Bầu trời ửng lên màu cam đỏ rực rỡ và tím biếc trong khoảnh khắc hoàng hôn buông xuống.
disaster
thảm họa, thiên tai
International relief organizations sent food and aid following the natural disaster.
Nhiều tổ chức cứu trợ quốc tế đã kịp thời gửi lương thực và nhu yếu phẩm sau trận thiên tai.
warning
lời cảnh báo
Civil protection services issued an urgent storm warning to all residents.
Cơ quan khí tượng đã phát đi lời cảnh báo khẩn cấp về cơn bão lớn đang tiến vào đất liền.