Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 6 · B1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR B1 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
dump
vứt bỏ, đổ rác
Unscrupulous transport companies dump heavy industrial sludge into forests.
Những doanh nghiệp vô trách nhiệm đã xả thải chất cặn bã độc hại trực tiếp ra con sông gần đó.
poison
chất độc, thuốc độc
Pesticide poison can seep into groundwater supplies after heavy rain.
Hóa chất diệt cỏ độc hại có thể ngấm sâu vào các mạch nước ngầm sau những trận mưa lớn.
reduce
giảm bớt, cắt giảm
Smart eco-conscious shoppers actively reduce packaging waste.
Những người tiêu dùng văn minh luôn tìm cách giảm bớt lượng bao bì nhựa sử dụng một lần.
bin
thùng rác, thùng chứa
Throw the empty juice carton into the green recycling bin.
Hãy bỏ chai nhựa và vỏ lon rỗng vào chiếc thùng rác tái chế có nắp màu xanh lục.
sort
phân loại
Children learn to sort paper, metal, and food scraps at school.
Học sinh được hướng dẫn cách phân loại rác hữu cơ và rác vô cơ ngay tại lớp học.
carton
hộp giấy, thùng các-tông
Fold the empty milk carton flat before placing it in the bin.
Hãy gấp gọn chiếc hộp giấy đựng sữa sau khi uống xong trước khi bỏ vào thùng rác.
electricity
điện lực, điện năng
Renewable sources generate electricity without releasing dirty greenhouse gases.
Các tấm pin năng lượng mặt trời giúp sản xuất nguồn điện năng sạch phục vụ sinh hoạt.
coal
than đá
Burning heavy black coal releases dangerous amounts of carbon dioxide.
Việc đốt than đá để sinh nhiệt trong các nhà máy nhiệt điện thải ra một lượng lớn khí thải nhà kính.
consumption
sự tiêu thụ
Modern smart appliances help reduce household energy consumption.
Sử dụng bóng đèn tiết kiệm năng lượng giúp gia đình bạn giảm bớt sự tiêu thụ điện hằng tháng.
greenhouse
nhà kính
Carbon gases build up and intensify the planetary greenhouse effect.
Lượng khí thải công nghiệp ngày càng tăng cao đang làm nghiêm trọng thêm hiệu ứng nhà kính toàn cầu.